Підсумкове положення після 9 турів

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Рейт.міжн.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5 
17Trần, Trà MyBNI1796Bắc Ninh6,519,50624
22Nguyễn, Thanh ThảoBNI1944Bắc Ninh6191534
39Đào, Phạm Hà LinhQNI1706Quảng Ninh6190624
48Trương, Lệ NgaHCM1712Tp. Hồ Chí Minh5,5140534
54Phạm, Minh ChâuQNI1886Quảng Ninh4100424
65Nguyễn, Thị Thùy LâmDON1872Đồng Nai490414
71Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM2073Tp. Hồ Chí Minh340314
83Đỗ, Mai PhươngHCM1927Tp. Hồ Chí Minh000004
6Ngô, Thừa ÂnHCM1838Tp. Hồ Chí Minh000004

Аннотація:
Дод1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Дод2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Дод4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Дод5: Most black