GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT最終更新日22.09.2026 06:38:11, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| 大会選択 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| リンク | 主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示 |
| チーム一覧表 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TF |
| リスト | レイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups |
| 9 ラウンド最終結果, ペアリング/結果 |
| 9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
9 ラウンド最終結果
| ラング | 番号 | | Name | 国名 | EloI | クラブ/場所 | 得点 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 7 | | Trần, Trà My | BNI | 1796 | Bắc Ninh | 6,5 | 19,5 | 0 | 6 | 2 | 4 |
| 2 | 2 | | Nguyễn, Thanh Thảo | BNI | 1944 | Bắc Ninh | 6 | 19 | 1 | 5 | 3 | 4 |
| 3 | 9 | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1706 | Quảng Ninh | 6 | 19 | 0 | 6 | 2 | 4 |
| 4 | 8 | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1712 | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 14 | 0 | 5 | 3 | 4 |
| 5 | 4 | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1886 | Quảng Ninh | 4 | 10 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6 | 5 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | DON | 1872 | Đồng Nai | 4 | 9 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 7 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2073 | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 8 | 3 | | Đỗ, Mai Phương | HCM | 1927 | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 | | Ngô, Thừa Ân | HCM | 1838 | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
注: TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) TB5: Most black
|
|
|
|