配对/成绩

1. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
12BNINguyễn, Thanh Thảo1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI9
23HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
34QNIPhạm, Minh Châu0 - 1Trần, Trà MyBNI7
45DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
51HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0轮空-1
2. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
17BNITrần, Trà My1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
28HCMTrương, Lệ Nga1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI4
39QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
41HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
56HCMNgô, Thừa Ân0轮空-1
3. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
13HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
24QNIPhạm, Minh Châu1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI9
35DONNguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
46HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Trần, Trà MyBNI7
52BNINguyễn, Thanh Thảo0轮空-1
4. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
18HCMTrương, Lệ Nga1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
29QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
31HCMNgô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI4
42BNINguyễn, Thanh Thảo1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
57BNITrần, Trà My0轮空-1
5. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
14QNIPhạm, Minh Châu0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
25DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
36HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI9
47BNITrần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCM8
53HCMĐỗ, Mai Phương0轮空-1
6. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
19QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Trần, Trà MyBNI7
21HCMNgô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
32BNINguyễn, Thanh Thảo0 - 1Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
43HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI4
58HCMTrương, Lệ Nga0轮空-1
7. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
15DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
26HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
37BNITrần, Trà My1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
48HCMTrương, Lệ Nga0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI9
54QNIPhạm, Minh Châu0轮空-1
8. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
11HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
22BNINguyễn, Thanh Thảo½ - ½Trần, Trà MyBNI7
33HCMĐỗ, Mai Phương0 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
44QNIPhạm, Minh Châu1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
59QNIĐào, Phạm Hà Linh0轮空-1
9. 轮
棋盘序号协会White结果Black协会序号
16HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI4
27BNITrần, Trà My1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
38HCMTrương, Lệ Nga½ - ½Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
49QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
55DONNguyễn, Thị Thùy Lâm0轮空-1