GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT

FederatsiyaVyetnam ( VIE )
Bosh hakamCầm Đăng Khoa
Vaqt nazorati (Rapid)10'+5"
Turlar soni9
Turnir turiDoiraviy tizim
Reyting hisoblash -
Sana2026/09/20 gacha 2026/09/28
Reyting-Ø1862
Juftlash dasturiSwiss-Manager, muallif: Heinz Herzog, Swiss-Manager turnir fayli

Oxirgi yangilanish 22.09.2026 06:38:11, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: IA.Truong Duc Chien

Turnir tanlashCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
HavolalarTashkilotchining rasmiy sayti, Turnir taqvimi bilan bog'lash
Parametrlar Turnir tafsilotlari yo'q
Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinishBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Guruhlar bo'yicha umumiy ko'rinishTF
Ro'yxatlarO'yinchilarning boshlang'ich saflanish ro'yxati, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati
9 turdan keyingi yakuniy jadval, Juftliklar/natijalar
9 turdan keyingi yakuniy kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali, Statistika, O'yinlar jadvali
Eng kuchli beshta o'yinchi, Umumiy statistika, medallar statistikasi
Excel va chop etishExcelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes

Juftliklar/natijalar

1. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
12BNINguyễn, Thanh Thảo1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI9
23HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
34QNIPhạm, Minh Châu0 - 1Trần, Trà MyBNI7
45DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
51HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0bye-1
2. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
17BNITrần, Trà My1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
28HCMTrương, Lệ Nga1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI4
39QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
41HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
56HCMNgô, Thừa Ân0bye-1
3. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
13HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
24QNIPhạm, Minh Châu1 - 0Đào, Phạm Hà LinhQNI9
35DONNguyễn, Thị Thùy Lâm0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
46HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Trần, Trà MyBNI7
52BNINguyễn, Thanh Thảo0bye-1
4. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
18HCMTrương, Lệ Nga1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
29QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
31HCMNgô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Phạm, Minh ChâuQNI4
42BNINguyễn, Thanh Thảo1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
57BNITrần, Trà My0bye-1
5. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
14QNIPhạm, Minh Châu0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
25DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
36HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI9
47BNITrần, Trà My1 - 0Trương, Lệ NgaHCM8
53HCMĐỗ, Mai Phương0bye-1
6. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
19QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Trần, Trà MyBNI7
21HCMNgô, Hồ Thanh Trúc1 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
32BNINguyễn, Thanh Thảo0 - 1Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
43HCMĐỗ, Mai Phương0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI4
58HCMTrương, Lệ Nga0bye-1
7. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
15DONNguyễn, Thị Thùy Lâm1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
26HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
37BNITrần, Trà My1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
48HCMTrương, Lệ Nga0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI9
54QNIPhạm, Minh Châu0bye-1
8. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
11HCMNgô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Trương, Lệ NgaHCM8
22BNINguyễn, Thanh Thảo½ - ½Trần, Trà MyBNI7
33HCMĐỗ, Mai Phương0 - 0Ngô, Thừa ÂnHCM6
44QNIPhạm, Minh Châu1 - 0Nguyễn, Thị Thùy LâmDON5
59QNIĐào, Phạm Hà Linh0bye-1
9. Tur
Tx.№FEDOqNatijaQoraFED№
16HCMNgô, Thừa Ân0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI4
27BNITrần, Trà My1 - 0Đỗ, Mai PhươngHCM3
38HCMTrương, Lệ Nga½ - ½Nguyễn, Thanh ThảoBNI2
49QNIĐào, Phạm Hà Linh1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM1
55DONNguyễn, Thị Thùy Lâm0bye-1