GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TTÚltima actualización22.09.2026 06:38:11, Propietario/Última carga: IA.Truong Duc Chien
| Selección de torneo | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Enlaces | Página web del organizador, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo |
| Por país | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Por grupos | TF |
| Listados | Listado de jugadores por ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Listado alfabético de todos los grupos |
| Clasificación Final después de 9 rondas, Emparejamientos/Resultados |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 9 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federaciónPor país DAN
| No.Ini. | | Nombre | FED | FIDE | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pts. | Rk. | |
| 3 | | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | 2314 | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 21 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | | Nguyễn Anh Mẫn | DAN | 2164 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 5 | 18 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 10 | | Võ Văn Hoàng Tùng | DAN | 2160 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 5,5 | 9 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 17 | | Trần Huỳnh Si La | DAN | 2119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 3,5 | 42 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 24 | | Nguyễn Khánh Ngọc | DAN | 2090 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 3,5 | 40 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 36 | | Trương Đình Vũ | DAN | 2049 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 41 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 49 | | Lê Trí Bách | DAN | 1703 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 38 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | 2173 | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | | | 3,5 | 11 | Nữ TC |
| 5 | | Võ Văn Hoàng Tùng | DAN | 2253 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 6,5 | 3 | Cờ chớp: Nam TC |
| 10 | | Nguyễn Anh Mẫn | DAN | 2207 | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 27 | Cờ chớp: Nam TC |
| 13 | | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | 2183 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 4 | 35 | Cờ chớp: Nam TC |
| 28 | | Trương Đình Vũ | DAN | 2064 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 28 | Cờ chớp: Nam TC |
| 31 | | Trần Huỳnh Si La | DAN | 2042 | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 18 | Cờ chớp: Nam TC |
| 35 | | Nguyễn Khánh Ngọc | DAN | 2025 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | ½ | 4 | 38 | Cờ chớp: Nam TC |
| 49 | | Lê Trí Bách | DAN | 1747 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46 | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | 2164 | ½ | ½ | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | | | 4 | 7 | Nữ TC |
| 6 | | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | 2229 | 1 | ½ | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 1 | 6,5 | 5 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 17 | | Nguyễn Anh Mẫn | DAN | 2149 | ½ | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 9 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 18 | | Trần Huỳnh Si La | DAN | 2142 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 5,5 | 11 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 21 | | Trương Đình Vũ | DAN | 2107 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 4 | 30 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 35 | | Nguyễn Khánh Ngọc | DAN | 2002 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 1 | 0 | ½ | ½ | 4 | 29 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 42 | | Võ Văn Hoàng Tùng | DAN | 1845 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 16 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 47 | | Lê Trí Bách | DAN | 1789 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 40 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | 2125 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | | | 5 | 3 | Nữ TC |
| 6 | | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | 2226 | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | | | | | 3 | 13 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 7 | | Võ Văn Hoàng Tùng | DAN | 2215 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | | | | | 1,5 | 38 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 13 | | Nguyễn Anh Mẫn | DAN | 2177 | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | | | | | 3 | 16 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 23 | | Trương Đình Vũ | DAN | 2098 | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | | | | | 2 | 26 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 24 | | Nguyễn Khánh Ngọc | DAN | 2094 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | | | 3 | 18 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 27 | | Trần Huỳnh Si La | DAN | 2058 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | | | | | 2 | 33 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | 2220 | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | | | | | 2 | 13 | Cờ tiêu chuẩn nữ |
Detalles de jugadores
| Tôn Thất Nhật Tân 2314 DAN Rp:2099 Pts. 5 |
| 1 | 27 | | Vũ Hồng Sơn | 2083 | BNI | 4 | s ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 41 | | Bùi Sơn Tùng | 1971 | QNI | 4,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 20 | | Trần Thanh Tân | 2109 | HCM | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 25 | | Dương Đình Chung | 2085 | QNI | 5 | w ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 37 | | Đặng Hữu Trang | 2047 | HNO | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 35 | | Đỗ Như Khánh | 2050 | DON | 4 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 31 | | Nguyễn Văn Bon | 2078 | DON | 5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 24 | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2090 | DAN | 3,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 40 | | Chu Đức Huy | 1987 | QNI | 4 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| Nguyễn Anh Mẫn 2164 DAN Rp:2132 Pts. 5 |
| 1 | 33 | | Ngô Ngọc Minh | 2059 | DON | 3 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 29 | | Đặng Cửu Tùng Lân | 2078 | DON | 5 | w ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 31 | | Nguyễn Văn Bon | 2078 | DON | 5 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 35 | | Đỗ Như Khánh | 2050 | DON | 4 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 20 | | Trần Thanh Tân | 2109 | HCM | 4,5 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 37 | | Đặng Hữu Trang | 2047 | HNO | 4,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 13 | | Đào Văn Trọng | 2145 | QNI | 6,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 12 | | Nguyễn Anh Đức | 2153 | HCM | 7 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 30 | | Đinh Tú | 2078 | BNI | 5 | s ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| Võ Văn Hoàng Tùng 2160 DAN Rp:2192 Pts. 5,5 |
| 1 | 34 | | Trần Hữu Bình | 2057 | HCM | 3 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 23 | | Nguyễn Quang Nhật | 2091 | QNI | 7,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 30 | | Đinh Tú | 2078 | BNI | 5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 26 | | Vũ Hữu Cường | 2084 | DON | 4 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 32 | | Nguyễn Trường Phúc | 2074 | DON | 5,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 12 | | Nguyễn Anh Đức | 2153 | HCM | 7 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 5 | | Phan Trọng Tín | 2229 | HCM | 5,5 | w ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 14 | | Phí Mạnh Cường | 2132 | QNI | 5,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 20 | | Trần Thanh Tân | 2109 | HCM | 4,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| Trần Huỳnh Si La 2119 DAN Rp:1848 Pts. 3,5 |
| 1 | 41 | | Bùi Sơn Tùng | 1971 | QNI | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 39 | | Nguyễn Mạnh Hải | 2014 | TNG | 3 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 43 | | Nguyễn Hoàng Lâm | 1917 | HCM | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 31 | | Nguyễn Văn Bon | 2078 | DON | 5 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | - | | bye | - | - | - | - 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 48 | | Giáp Xuân Cường | 1774 | BNI | 1 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 35 | | Đỗ Như Khánh | 2050 | DON | 4 | w ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 33 | | Ngô Ngọc Minh | 2059 | DON | 3 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 37 | | Đặng Hữu Trang | 2047 | HNO | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| Nguyễn Khánh Ngọc 2090 DAN Rp:1995 Pts. 3,5 |
| 1 | 48 | | Giáp Xuân Cường | 1774 | BNI | 1 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 13 | | Đào Văn Trọng | 2145 | QNI | 6,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 34 | | Trần Hữu Bình | 2057 | HCM | 3 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 4 | | Đào Cao Khoa | 2275 | HCM | 5,5 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 47 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1791 | BNI | 3 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 5 | | Phan Trọng Tín | 2229 | HCM | 5,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 40 | | Chu Đức Huy | 1987 | QNI | 4 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 3 | | Tôn Thất Nhật Tân | 2314 | DAN | 5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 21 | | Trần Chánh Tâm | 2103 | HCM | 3,5 | w ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| Trương Đình Vũ 2049 DAN Rp:1847 Pts. 3,5 |
| 1 | 12 | | Nguyễn Anh Đức | 2153 | HCM | 7 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | - | | bye | - | - | - | - 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 11 | | Diệp Khai Nguyên | 2155 | HCM | 4,5 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 47 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1791 | BNI | 3 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 46 | | Nguyễn An Tấn | 1806 | DON | 3 | s 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 19 | | Đào Quốc Hưng | 2109 | HCM | 4 | s ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 22 | | Phan Thanh Giản | 2100 | HCM | 4,5 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 41 | | Bùi Sơn Tùng | 1971 | QNI | 4,5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 44 | | Nguyễn Đại Thắng | 1818 | HNO | 2,5 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| Lê Trí Bách 1703 DAN Rp:1937 Pts. 3,5 |
| 1 | - | | bye | - | - | - | - 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | 14 | | Phí Mạnh Cường | 2132 | QNI | 5,5 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 3 | 29 | | Đặng Cửu Tùng Lân | 2078 | DON | 5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 4 | 33 | | Ngô Ngọc Minh | 2059 | DON | 3 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 5 | 25 | | Dương Đình Chung | 2085 | QNI | 5 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 6 | 28 | | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2080 | HCM | 4,5 | s ½ | Cờ nhanh: Nam TC |
| 7 | 16 | | Dương Hồ Bảo Duy | 2126 | DON | 4 | w 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 8 | 35 | | Đỗ Như Khánh | 2050 | DON | 4 | s 0 | Cờ nhanh: Nam TC |
| 9 | 39 | | Nguyễn Mạnh Hải | 2014 | TNG | 3 | w 1 | Cờ nhanh: Nam TC |
| Nguyễn Thị Phi Liêm 2173 DAN Rp:1981 Pts. 3,5 |
| 1 | 12 | | Võ Hồ Lan Anh | 2032 | HCM | 2 | s ½ | Nữ TC |
| 2 | 18 | | Nguyễn Anh Đình | 1868 | HCM | 3 | w ½ | Nữ TC |
| 3 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2,5 | s 1 | Nữ TC |
| 4 | 9 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2077 | QNI | 4 | s 1 | Nữ TC |
| 5 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2324 | HCM | 4,5 | w 0 | Nữ TC |
| 6 | 19 | | Phạm Thu Hà | 1455 | HNO | 4 | w ½ | Nữ TC |
| 7 | 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2097 | HCM | 5 | s 0 | Nữ TC |
| Võ Văn Hoàng Tùng 2253 DAN Rp:2260 Pts. 6,5 |
| 1 | 29 | | Nguyễn Trường Phúc | 2060 | DON | 4,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 33 | | Vũ Hồng Sơn | 2032 | BNI | 5,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 37 | | Trần Tiến Huy | 2003 | HCM | 4,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 30 | | Huỳnh Hào Phát | 2047 | HCM | 5 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 31 | | Trần Huỳnh Si La | 2042 | DAN | 5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 2 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2414 | HCM | 6,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 4 | | Đào Văn Trọng | 2260 | QNI | 7 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 14 | | Vũ Quốc Đạt | 2183 | HCM | 5,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 44 | | Lương Đức Hoàng | 1807 | QNI | 6,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| Nguyễn Anh Mẫn 2207 DAN Rp:2009 Pts. 4,5 |
| 1 | 34 | | Đỗ Như Khánh | 2026 | DON | 3,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 32 | | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2035 | HCM | 4 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 47 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1797 | BNI | 5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 28 | | Trương Đình Vũ | 2064 | DAN | 4,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 45 | | Nguyễn Minh Hưng | 1800 | DON | 4,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 36 | | Đinh Tú | 2015 | BNI | 4,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 21 | | Nguyễn Quang Nhật | 2139 | QNI | 3,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 27 | | Trần Thanh Tân | 2065 | HCM | 3 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 20 | | Vũ Hữu Cường | 2141 | DON | 4,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| Tôn Thất Nhật Tân 2183 DAN Rp:1989 Pts. 4 |
| 1 | 37 | | Trần Tiến Huy | 2003 | HCM | 4,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 29 | | Nguyễn Trường Phúc | 2060 | DON | 4,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 34 | | Đỗ Như Khánh | 2026 | DON | 3,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 35 | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2025 | DAN | 4 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 27 | | Trần Thanh Tân | 2065 | HCM | 3 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 6 | | Diệp Khai Nguyên | 2245 | HCM | 4,5 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 33 | | Vũ Hồng Sơn | 2032 | BNI | 5,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 32 | | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2035 | HCM | 4 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 47 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1797 | BNI | 5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| Trương Đình Vũ 2064 DAN Rp:2088 Pts. 4,5 |
| 1 | 4 | | Đào Văn Trọng | 2260 | QNI | 7 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 6 | | Diệp Khai Nguyên | 2245 | HCM | 4,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 29 | | Nguyễn Trường Phúc | 2060 | DON | 4,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 10 | | Nguyễn Anh Mẫn | 2207 | DAN | 4,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 42 | | Phạm Quý Cường | 1858 | TNG | 3,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 21 | | Nguyễn Quang Nhật | 2139 | QNI | 3,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 41 | | Bùi Sơn Tùng | 1894 | QNI | 3,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 34 | | Đỗ Như Khánh | 2026 | DON | 3,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 25 | | Đào Duy Khánh | 2103 | QNI | 3,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| Trần Huỳnh Si La 2042 DAN Rp:2219 Pts. 5 |
| 1 | 7 | | Phan Nguyễn Công Minh | 2236 | HCM | 5,5 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 42 | | Phạm Quý Cường | 1858 | TNG | 3,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 15 | | Trần Chánh Tâm | 2171 | HCM | 5,5 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 6 | | Diệp Khai Nguyên | 2245 | HCM | 4,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 5 | | Võ Văn Hoàng Tùng | 2253 | DAN | 6,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 9 | | Phí Mạnh Cường | 2216 | QNI | 5,5 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 23 | | Đặng Hữu Trang | 2132 | HNO | 4,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 3 | | Hà Văn Tiến | 2271 | DON | 6,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 12 | | Chu Tuấn Hải | 2200 | DON | 6 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| Nguyễn Khánh Ngọc 2025 DAN Rp:2007 Pts. 4 |
| 1 | 11 | | Đặng Cửu Tùng Lân | 2203 | DON | 5,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 21 | | Nguyễn Quang Nhật | 2139 | QNI | 3,5 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 42 | | Phạm Quý Cường | 1858 | TNG | 3,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 13 | | Tôn Thất Nhật Tân | 2183 | DAN | 4 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 39 | | Nguyễn Hoàng Lâm | 1915 | HCM | 2,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 27 | | Trần Thanh Tân | 2065 | HCM | 3 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 22 | | Nguyễn Văn Bon | 2138 | DON | 4 | s ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 19 | | Ngô Ngọc Minh | 2147 | DON | 4,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 46 | | Nguyễn Đại Thắng | 1798 | HNO | 4 | w ½ | Cờ chớp: Nam TC |
| Lê Trí Bách 1747 DAN Rp:1850 Pts. 3 |
| 1 | - | | bye | - | - | - | - 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 2 | 17 | | Dương Đình Chung | 2159 | QNI | 5,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 3 | 19 | | Ngô Ngọc Minh | 2147 | DON | 4,5 | w 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | 16 | | Đào Quốc Hưng | 2159 | HCM | 4,5 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 5 | 12 | | Chu Tuấn Hải | 2200 | DON | 6 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 6 | 33 | | Vũ Hồng Sơn | 2032 | BNI | 5,5 | s 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 7 | 46 | | Nguyễn Đại Thắng | 1798 | HNO | 4 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| 8 | 43 | | Nguyễn An Tấn | 1813 | DON | 2 | s 1 | Cờ chớp: Nam TC |
| 9 | 32 | | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2035 | HCM | 4 | w 0 | Cờ chớp: Nam TC |
| Nguyễn Thị Phi Liêm 2164 DAN Rp:2136 Pts. 4 |
| 1 | 14 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2017 | HCM | 2 | w ½ | Nữ TC |
| 2 | 5 | | Trần Tuệ Doanh | 2148 | HCM | 3,5 | s ½ | Nữ TC |
| 3 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2328 | HCM | 4,5 | w ½ | Nữ TC |
| 4 | 16 | | Phùng Bảo Quyên | 1996 | BNI | 3 | s ½ | Nữ TC |
| 5 | 15 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2016 | QNI | 3 | w 0 | Nữ TC |
| 6 | 10 | | Nguyễn Anh Đình | 2059 | HCM | 2,5 | s 1 | Nữ TC |
| 7 | 11 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2040 | HCM | 3 | w 1 | Nữ TC |
| Tôn Thất Nhật Tân 2229 DAN Rp:2311 Pts. 6,5 |
| 1 | 30 | | Vũ Hồng Sơn | 2032 | BNI | 4 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 36 | | Huỳnh Hào Phát | 2000 | HCM | 5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 38 | | Nguyễn Mạnh Hải | 1949 | TNG | 3,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 15 | | Dương Đình Chung | 2155 | QNI | 5,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 2 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2414 | HCM | 6,5 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 26 | | Vũ Hữu Cường | 2070 | DON | 6 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 3 | | Hà Văn Tiến | 2284 | DON | 6,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 4 | | Phan Nguyễn Công Minh | 2248 | HCM | 8,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 16 | | Đặng Cửu Tùng Lân | 2151 | DON | 5,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Nguyễn Anh Mẫn 2149 DAN Rp:2144 Pts. 6 |
| 1 | 41 | | Nguyễn Hoàng Lâm | 1888 | HCM | 4 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 33 | | Nguyễn Trường Phúc | 2017 | DON | 5,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 12 | | Diệp Khai Nguyên | 2192 | HCM | 3,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 38 | | Nguyễn Mạnh Hải | 1949 | TNG | 3,5 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 34 | | Trần Tiến Huy | 2012 | HCM | 4 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 20 | | Nguyễn Anh Quân | 2109 | QNI | 4 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 37 | | Chu Đức Huy | 1979 | QNI | 6 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 44 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1814 | BNI | 4 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 8 | | Đào Văn Trọng | 2212 | QNI | 4,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Trần Huỳnh Si La 2142 DAN Rp:2137 Pts. 5,5 |
| 1 | 42 | | Võ Văn Hoàng Tùng | 1845 | DAN | 5,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 46 | | Nguyễn Đại Thắng | 1799 | HNO | 5,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 3 | | Hà Văn Tiến | 2284 | DON | 6,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 28 | | Dương Hồ Bảo Duy | 2045 | DON | 4,5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 1 | | Nguyễn Thành Bảo | 2476 | DON | 4,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 36 | | Huỳnh Hào Phát | 2000 | HCM | 5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 26 | | Vũ Hữu Cường | 2070 | DON | 6 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 43 | | Lương Đức Hoàng | 1836 | QNI | 6,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 15 | | Dương Đình Chung | 2155 | QNI | 5,5 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Trương Đình Vũ 2107 DAN Rp:1949 Pts. 4 |
| 1 | 45 | | Nguyễn An Tấn | 1800 | DON | 2,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 1 | | Nguyễn Thành Bảo | 2476 | DON | 4,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 4 | | Phan Nguyễn Công Minh | 2248 | HCM | 8,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 31 | | Đỗ Như Khánh | 2024 | DON | 4,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 38 | | Nguyễn Mạnh Hải | 1949 | TNG | 3,5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 46 | | Nguyễn Đại Thắng | 1799 | HNO | 5,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 47 | | Lê Trí Bách | 1789 | DAN | 3,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 42 | | Võ Văn Hoàng Tùng | 1845 | DAN | 5,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 35 | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2002 | DAN | 4 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Nguyễn Khánh Ngọc 2002 DAN Rp:2108 Pts. 4 |
| 1 | 11 | | Đặng Hữu Trang | 2193 | HNO | 4,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 3 | | Hà Văn Tiến | 2284 | DON | 6,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 26 | | Vũ Hữu Cường | 2070 | DON | 6 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 46 | | Nguyễn Đại Thắng | 1799 | HNO | 5,5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 9 | | Chu Tuấn Hải | 2200 | DON | 4 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 25 | | Nguyễn Văn Bon | 2074 | DON | 3 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 15 | | Dương Đình Chung | 2155 | QNI | 5,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 1 | | Nguyễn Thành Bảo | 2476 | DON | 4,5 | s ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 21 | | Trương Đình Vũ | 2107 | DAN | 4 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Võ Văn Hoàng Tùng 1845 DAN Rp:2221 Pts. 5,5 |
| 1 | 18 | | Trần Huỳnh Si La | 2142 | DAN | 5,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | 25 | | Nguyễn Văn Bon | 2074 | DON | 3 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 20 | | Nguyễn Anh Quân | 2109 | QNI | 4 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 29 | | Trần Thanh Tân | 2042 | HCM | 4 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 13 | | Phí Mạnh Cường | 2176 | QNI | 4,5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 12 | | Diệp Khai Nguyên | 2192 | HCM | 3,5 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 10 | | Đào Quốc Hưng | 2200 | HCM | 3 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 21 | | Trương Đình Vũ | 2107 | DAN | 4 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 5 | | Phan Trọng Tín | 2230 | HCM | 4,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Lê Trí Bách 1789 DAN Rp:1953 Pts. 3,5 |
| 1 | 23 | | Đoàn Đức Hiển | 2085 | HCM | 5 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 2 | - | | bye | - | - | - | - 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 3 | 27 | | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2055 | HCM | 6 | s 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 4 | 24 | | Đào Duy Khánh | 2078 | QNI | 6 | w 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 5 | 19 | | Nguyễn Quang Nhật | 2119 | QNI | 4,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | 14 | | Trần Chánh Tâm | 2169 | HCM | 3 | w ½ | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 7 | 21 | | Trương Đình Vũ | 2107 | DAN | 4 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 8 | 22 | | Ngô Ngọc Minh | 2095 | DON | 3,5 | w 1 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 9 | 28 | | Dương Hồ Bảo Duy | 2045 | DON | 4,5 | s 0 | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| Nguyễn Thị Phi Liêm 2125 DAN Rp:2185 Pts. 5 |
| 1 | 16 | | Võ Hồ Lan Anh | 2024 | HCM | 3 | w 0 | Nữ TC |
| 2 | 15 | | Phùng Bảo Quyên | 2025 | BNI | 3 | s 1 | Nữ TC |
| 3 | 18 | | Đỗ Mai Phương | 1900 | HCM | 3 | w 1 | Nữ TC |
| 4 | 12 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2039 | QNI | 4 | s 1 | Nữ TC |
| 5 | 7 | | Phạm Thu Hà | 2115 | HNO | 4 | w 1 | Nữ TC |
| 6 | 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2329 | HCM | 6 | s ½ | Nữ TC |
| 7 | 21 | | Ngô Thừa Ân | 1758 | HCM | 5,5 | w ½ | Nữ TC |
| Tôn Thất Nhật Tân 2226 DAN Rp:2098 Pts. 3 |
| 1 | 28 | | Đỗ Như Khánh | 2049 | DON | 3 | w ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 44 | | Lương Đức Hoàng | 1847 | QNI | 3 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 26 | | Dương Hồ Bảo Duy | 2058 | DON | 2 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 23 | | Trương Đình Vũ | 2098 | DAN | 2 | s 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 25 | | Phan Trọng Tín | 2080 | HCM | 4 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 14 | | Phan Nguyễn Công Minh | 2177 | HCM | 3 | s | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Võ Văn Hoàng Tùng 2215 DAN Rp:1899 Pts. 1,5 |
| 1 | 29 | | Đoàn Đức Hiển | 2034 | HCM | 2 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 32 | | Đào Duy Khánh | 2028 | QNI | 2 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 22 | | Dương Đình Chung | 2107 | QNI | 2,5 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 18 | | Ngô Ngọc Minh | 2143 | DON | 2,5 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 39 | | Huỳnh Hào Phát | 1927 | HCM | 2,5 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 45 | | Hoàng Mạnh Hùng | 1757 | BNI | 1,5 | w | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Nguyễn Anh Mẫn 2177 DAN Rp:2116 Pts. 3 |
| 1 | 35 | | Đinh Tú | 2015 | BNI | 1 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 25 | | Phan Trọng Tín | 2080 | HCM | 4 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 27 | | Trần Huỳnh Si La | 2058 | DAN | 2 | s 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 39 | | Huỳnh Hào Phát | 1927 | HCM | 2,5 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 19 | | Nguyễn Anh Quân | 2140 | QNI | 3 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 4 | | Vũ Quốc Đạt | 2257 | HCM | 3 | w | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Trương Đình Vũ 2098 DAN Rp:2201 Pts. 2 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Thành Bảo | 2485 | DON | 2 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 5 | | Đào Quốc Hưng | 2254 | HCM | 3,5 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 11 | | Đặng Hữu Trang | 2198 | HNO | 3 | w ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 6 | | Tôn Thất Nhật Tân | 2226 | DAN | 3 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 10 | | Chu Tuấn Hải | 2200 | DON | 3 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 36 | | Trần Thanh Tân | 2005 | HCM | 2 | s | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Nguyễn Khánh Ngọc 2094 DAN Rp:2273 Pts. 3 |
| 1 | 2 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2363 | HCM | 4 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 40 | | Nguyễn An Tấn | 1900 | DON | 0,5 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 4 | | Vũ Quốc Đạt | 2257 | HCM | 3 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 37 | | Chu Đức Huy | 1998 | QNI | 2 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 1 | | Nguyễn Thành Bảo | 2485 | DON | 2 | s 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 11 | | Đặng Hữu Trang | 2198 | HNO | 3 | w | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Trần Huỳnh Si La 2058 DAN Rp:1983 Pts. 2 |
| 1 | 5 | | Đào Quốc Hưng | 2254 | HCM | 3,5 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 2 | 42 | | Nguyễn Hoàng Lâm | 1878 | HCM | 2 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 3 | 13 | | Nguyễn Anh Mẫn | 2177 | DAN | 3 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 4 | 36 | | Trần Thanh Tân | 2005 | HCM | 2 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 5 | 38 | | Nguyễn Mạnh Hải | 1961 | TNG | 0,5 | s 1 | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 6 | 37 | | Chu Đức Huy | 1998 | QNI | 2 | w | Cờ tiêu chuẩn nam |
| Nguyễn Thị Phi Liêm 2220 DAN Rp:1891 Pts. 2 |
| 1 | 14 | | Nguyễn Anh Đình | 2021 | HCM | 1,5 | w ½ | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 2 | 20 | | Ngô Thừa Ân | 1758 | HCM | 3 | s 0 | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 3 | 18 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1833 | HCM | 2 | w 1 | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 4 | 12 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2081 | QNI | 1,5 | s ½ | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 5 | 9 | | Trần Tuệ Doanh | 2123 | HCM | 3 | w 0 | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 6 | 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1973 | QNI | 1,5 | s | Cờ tiêu chuẩn nữ |
|
|
|
|