Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTên123456789Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Trần, Trà MyBNI*½01111116,519,50624
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI½*1½101116191534
3Đào, Phạm Hà LinhQNI10*1011116190624
4Trương, Lệ NgaHCM0½0*111115,5140534
5Phạm, Minh ChâuQNI0010*10114100424
6Nguyễn, Thị Thùy LâmDON01000*111490414
7Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM000010*11340314
8Đỗ, Mai PhươngHCM0000000*0000004
Ngô, Thừa ÂnHCM00000000*000004

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Most black