Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT

Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Trần, Trà MyBNI*½01111116,519,50624
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI½*1½101116191534
3Đào, Phạm Hà LinhQNI10*1011116190624
4Trương, Lệ NgaHCM0½0*111115,5140534
5Phạm, Minh ChâuQNI0010*10114100424
6Nguyễn, Thị Thùy LâmDON01000*111490414
7Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM000010*11340314
8Đỗ, Mai PhươngHCM0000000*0000004
Ngô, Thừa ÂnHCM00000000*000004

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Most black