Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM*011010003740314
2Nguyễn, Thanh ThảoBNI1*1101½½162191534
3Đỗ, Mai PhươngHCM00*0000000800004
4Phạm, Minh ChâuQNI001*1100145100424
5Nguyễn, Thị Thùy LâmDON1110*10004690414
6Ngô, Thừa ÂnHCM00000*0000900004
7Trần, Trà MyBNI1½1111*106,5119,50624
8Trương, Lệ NgaHCM1½11110*05,54140534
9Đào, Phạm Hà LinhQNI10101111*63190624

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Most black