选手信息

姓名Ngô, Hồ Thanh Trúc
赛前排序1
国内等级分0
国际等级分2073
表现分1748
FIDE等级分 +/-0
分3
名次7
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号43
Fide识别号24040038

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
15-轮空- --- 0
242Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
0
313Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
434Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
1
525Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
0
626Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
737Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
818Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
0
949Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.