选手信息

姓名Nguyễn, Thanh Thảo
赛前排序2
国内等级分0
国际等级分1944
表现分2044
FIDE等级分 +/-0
分6
名次2
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号64
Fide识别号24060248

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
119Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
1
241Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
1
35-轮空- --- 0
443Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
514Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
1
635Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
0
726Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
827Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
½
938Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.