选手信息

姓名Đỗ, Mai Phương
赛前排序3
国内等级分0
国际等级分1927
表现分1053
FIDE等级分 +/-0
分0
名次8
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号65
Fide识别号24040052

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
128Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
0
239Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
311Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
0
442Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
0
55-轮空- --- 0
644Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
0
715Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
0
836Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
0
927Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.