选手信息

姓名Phạm, Minh Châu
赛前排序4
国内等级分0
国际等级分1886
表现分1859
FIDE等级分 +/-0
分4
名次5
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号69
Fide识别号24060271

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
137Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
228Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
0
329Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
1
431Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
0
512Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
0
643Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
75-轮空- --- 0
845Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
1
916Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.