选手信息

姓名Nguyễn, Thị Thùy Lâm
赛前排序5
国内等级分0
国际等级分1872
表现分1860
FIDE等级分 +/-0
分4
名次6
协会DON
俱乐部/城市Đồng Nai
身份识别号72
Fide识别号24060312

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
146Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
217Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
338Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
0
429Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
521Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
1
632Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
1
713Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
844Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
0
95-轮空- --- 0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.