选手信息

姓名Ngô, Thừa Ân
赛前排序6
国内等级分0
国际等级分1838
表现分1065
FIDE等级分 +/-0
分0
名次9
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号79
Fide识别号24060063

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
145Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
0
25-轮空- --- 0
347Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
418Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
0
539Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
621Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
0
722Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
0
833Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
0
914Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.