选手信息

姓名Trần, Trà My
赛前排序7
国内等级分0
国际等级分1796
表现分2121
FIDE等级分 +/-0
分6,5
名次1
协会BNI
俱乐部/城市Bắc Ninh
身份识别号92
Fide识别号24060249

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
134Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
1
215Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
1
346Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
45-轮空- --- 0
548Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
1
619Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
731Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
1
822Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
½
923Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.