选手信息

姓名Trương, Lệ Nga
赛前排序8
国内等级分0
国际等级分1712
表现分2021
FIDE等级分 +/-0
分5,5
名次4
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号101
Fide识别号25100025

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
123Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
224Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
1
335Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
1
416Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
547Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
0
65-轮空- --- 0
749Đào, Phạm Hà Linh1706QNIQuảng Ninh6
0
811Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
1
932Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.