选手信息

姓名Đào, Phạm Hà Linh
赛前排序9
国内等级分0
国际等级分1706
表现分2074
FIDE等级分 +/-0
分6
名次3
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号102
Fide识别号24060272

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
112Nguyễn, Thanh Thảo1944BNIBắc Ninh6
0
233Đỗ, Mai Phương1927HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
324Phạm, Minh Châu1886QNIQuảng Ninh4
0
425Nguyễn, Thị Thùy Lâm1872DONĐồng Nai4
1
536Ngô, Thừa Ân1838HCMTp. Hồ Chí Minh0
1
617Trần, Trà My1796BNIBắc Ninh6,5
1
748Trương, Lệ Nga1712HCMTp. Hồ Chí Minh5,5
1
85-轮空- --- 0
941Ngô, Hồ Thanh Trúc2073HCMTp. Hồ Chí Minh3
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.