GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TTSenast uppdaterad22.09.2026 06:38:11, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Val av turnering | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Länkar | Turneringens officiella hemsida, Länka turnering i turneringskalender |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation |
| Översikt för lag | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TF |
| Listor | Lista över spelare, Startlista, alfabetisk, Alphabetical list all groups |
| Slutställning efter 9 ronder, Lottning/Resultat |
| Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer, Nations-, Parti och Titelstatistik, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Spelarinformation
| Namn | Nguyễn, Thanh Thảo | | Startnummer | 2 | | Nationell rating | 0 | | Internationell rating | 1944 | | prestationsrating | 2044 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Poäng | 6 | | Placering | 2 | | Nation | BNI | | Klubb | Bắc Ninh | | ID-nummer | 64 | | FIDE-ID | 24060248 |
| Rd. | SNr | | Namn | RatingI | Nation | Klubb | Poäng | Res. |
| 1 | 1 | 9 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1706 | QNI | Quảng Ninh | 6 | |
| 2 | 4 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2073 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | |
| 3 | 5 | - | | frirond | - | - | | - | - 0 |
| 4 | 4 | 3 | | Đỗ, Mai Phương | 1927 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | |
| 5 | 1 | 4 | | Phạm, Minh Châu | 1886 | QNI | Quảng Ninh | 4 | |
| 6 | 3 | 5 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | 1872 | DON | Đồng Nai | 4 | |
| 7 | 2 | 6 | | Ngô, Thừa Ân | 1838 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | |
| 8 | 2 | 7 | | Trần, Trà My | 1796 | BNI | Bắc Ninh | 6,5 | |
| 9 | 3 | 8 | | Trương, Lệ Nga | 1712 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|