注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT最后更新22.09.2026 06:38:11, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
选手赛前名次表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 24040038 | HCM | 2073 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Nguyễn, Thanh Thảo | 24060248 | BNI | 1944 | Bắc Ninh |
| 3 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | HCM | 1927 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | | Phạm, Minh Châu | 24060271 | QNI | 1886 | Quảng Ninh |
| 5 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | 24060312 | DON | 1872 | Đồng Nai |
| 6 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | HCM | 1838 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Trần, Trà My | 24060249 | BNI | 1796 | Bắc Ninh |
| 8 | | Trương, Lệ Nga | 25100025 | HCM | 1712 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | | Đào, Phạm Hà Linh | 24060272 | QNI | 1706 | Quảng Ninh |
|
|
|
|