Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TTОстаннє оновлення22.09.2026 04:55:09, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто |
| 1 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 2051 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Đồng, Minh Ngọc | 23100110 | DON | 2039 | Đồng Nai |
| 3 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2037 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | DON | 2027 | Đồng Nai |
| 5 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 2024 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | HCM | 1911 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | HCM | 1899 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | BNI | 1876 | Bắc Ninh |
| 9 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | TNG | 1854 | Thái Nguyên |
| 10 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | DON | 1852 | Đồng Nai |
| 11 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | HNO | 1847 | Hà Nội |
| 12 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | BNI | 1839 | Bắc Ninh |
| 13 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | TNG | 1830 | Thái Nguyên |
| 14 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | HCM | 1824 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | HNO | 1822 | Hà Nội |
| 16 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | TNG | 1821 | Thái Nguyên |
| 17 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | HCM | 1817 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Nguyễn, Nam Khánh | 24060309 | DON | 1802 | Đồng Nai |
| 19 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | TNG | 1800 | Thái Nguyên |
| 20 | | Tạ, Công Bình | 25100020 | DON | 1799 | Đồng Nai |
| 21 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | BNI | 1782 | Bắc Ninh |
| 22 | | Trần, Mai Linh | 24070049 | HNO | 1776 | Hà Nội |
| 23 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | HNO | 1775 | Hà Nội |
| 24 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | TNG | 1743 | Thái Nguyên |
| 25 | | Nguyễn, Đình Khánh | 24060236 | BNI | 1730 | Bắc Ninh |
| 26 | | Trần, Văn Huy | 25100090 | TNG | 1718 | Thái Nguyên |
| 27 | | Nguyễn, Đức Hiếu | 24060238 | BNI | 1548 | Bắc Ninh |
| 28 | | Ninh, Anh Phi | 24060253 | BNI | 1383 | Bắc Ninh |
| 29 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | QNI | 1292 | Quảng Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|