Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
116Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên3503220
212Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh34,503110
37Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh2,54,50,52120
419Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên2,54,50,52110
54Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai2,53,502110
617Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh2602010
718Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai2601020
86Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh2502110
98Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh2502010
1010Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai2402010
1115Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội2402010
1226Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên2402010
1314Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh2401110
1423Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội1,5401010
159Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên1,53,501120
1611Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội15,501120
1729Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh15,501010
1813Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên14,501120
1922Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội14,501020
2024Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên14,501020
2128Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh0,5600020
2227Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh0,52,50,50020
2325Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh0,52,50,50010
2421Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh0600010
252Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai0500000
265Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh04,500010
271Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh0400010
283Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh0400010
2920Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai0400010

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)