GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT

Cập nhật ngày: 22.09.2026 04:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Xem theo nhómTM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
129Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh10,501000
27Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh1001110
311Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội1001110
413Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên1001110
516Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên1001110
66Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh1001000
78Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh1001000
810Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai1001000
912Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh1001000
1015Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội1001000
1117Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh1001000
1219Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên1001000
139Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên0,50,500010
1418Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai0,50,500010
1528Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh0,50,500010
164Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai0,50,500000
1714Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh0,50,500000
1823Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội0,50,500000
191Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh0100010
203Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh0100010
215Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh0100010
2220Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai0100010
2322Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội0100010
2424Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên0100010
2526Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên0100010
262Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai0100000
2721Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh0100000
2825Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh0100000
2927Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh0100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Most black
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)