GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT

Cập nhật ngày: 22.09.2026 04:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Xem theo nhómTM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
116Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên3,510,503220
212Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh3,59,503120
319Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên3902120
44Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai38,50,52120
57Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh38,50,52120
68Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh37,503120
714Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh37,502220
818Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai2,51101020
96Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh2,5902110
1026Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên2,5702020
1123Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội2,56,502120
1210Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai2,56,502020
1317Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh210,502010
1415Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội2902010
159Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên28,501120
1611Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội2802120
1729Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh2802120
1828Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh19,500020
1913Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên18,501120
2024Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên18,501030
2122Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội1801020
2225Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh1500020
2327Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh13,500020
2421Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh0,58,500020
252Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai0800000
265Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh07,500010
2720Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai0700010
281Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh06,500010
293Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh06,500010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Most black
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)