GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Rapid)10'+5"
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分1811
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新22.09.2026 04:55:09, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览TM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

7 轮后最终排名

名次SNo姓名协会国际等级分俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
14Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai5,530,504340
27Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh5,52804240
316Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên53003240
411Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội524,505340
519Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên4,53103230
614Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh4,52503230
726Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên4,521,504130
812Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh43103130
918Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai43102130
1015Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội42804130
118Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh42703140
1229Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh424,504230
1323Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội424,502130
149Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên42203340
156Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh3,526,502130
1610Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai3,525,503140
1717Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh325,503130
1822Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội321,503130
1928Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh2,52101030
2013Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên22302240
2124Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên22102040
2225Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh21901140
2327Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh216,501130
2421Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh122,500030
252Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai02300000
265Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh022,500010
271Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh02200010
2820Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai021,500010
293Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh02100010

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)