Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 4

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دولينادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
116Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên3,510,503220
212Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh3,59,503120
319Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên3902120
44Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai38,50,52120
57Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh38,50,52120
68Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh37,503120
714Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh37,502220
818Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai2,51101020
96Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh2,5902110
1026Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên2,5702020
1123Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội2,56,502120
1210Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai2,56,502020
1317Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh210,502010
1415Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội2902010
159Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên28,501120
1611Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội2802120
1729Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh2802120
1828Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh19,500020
1913Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên18,501120
2024Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên18,501030
2122Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội1801020
2225Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh1500020
2327Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh13,500020
2421Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh0,58,500020
252Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai0800000
265Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh07,500010
2720Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai0700010
281Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh06,500010
293Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh06,500010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)