Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دولينادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
17Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh52104230
24Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai4,522,503230
319Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên4,522,503230
416Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên4,521,503240
518Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai42202130
615Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội419,504120
711Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội417,504230
812Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh3,52303130
98Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh3,521,503130
1010Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai3,51903130
1114Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh3,518,502230
1223Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội3,51702120
1326Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên3,515,503130
146Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh32102130
1517Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh31903130
169Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên317,502230
1729Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh31703120
1824Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên21702030
1913Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên21602230
2022Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội21602130
2127Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh29,501130
2228Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh1,515,500030
2321Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh11700030
2425Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh11400030
255Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh01700010
262Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai01700000
271Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh016,500010
283Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh015,500010
2920Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai015,500010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)