Search for player Hledej

Pořadí po 5 kole

Poř.St.č.JménoFEDRtgFIDEKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5  TB6 
14Ngô, Xuân Gia HuyDON2027Đồng Nai415,503230
216Vũ, Văn ChiếnTNG1821Thái Nguyên41503230
37Đinh, Hữu PhápHCM1899Tp. Hồ Chí Minh414,503230
418Nguyễn, Nam KhánhDON1802Đồng Nai3,51602130
519Lâm, Bình VinhTNG1800Thái Nguyên3,51602120
612Đỗ, Văn HồngBNI1839Bắc Ninh3,51503120
710Nguyễn, Minh ĐiệpDON1852Đồng Nai3,512,503130
86Văn, Diệp Bảo DuyHCM1911Tp. Hồ Chí Minh314,502120
98Nguyễn, Ngọc QuânBNI1876Bắc Ninh31403120
1014Phan, Hùng ChíHCM1824Tp. Hồ Chí Minh313,502220
1117Phạm, Quốc ViệtHCM1817Tp. Hồ Chí Minh31303120
1215Lê, Anh ThắngHNO1822Hà Nội312,503120
1323Nguyễn, Phương NamHNO1775Hà Nội31202120
1411Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1847Hà Nội31103230
1526Trần, Văn HuyTNG1718Thái Nguyên2,51202020
1629Nguyễn, Đăng KhoaQNI1292Quảng Ninh21302120
179Đinh, Xuân ĐạiTNG1854Thái Nguyên212,501120
1813Phạm, Văn NghĩaTNG1830Thái Nguyên210,502230
1922Trần, Mai LinhHNO1776Hà Nội21002130
2028Ninh, Anh PhiBNI1383Bắc Ninh1,51200030
2124Hoàng, Thái CườngTNG1743Thái Nguyên113,501030
2221Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1782Bắc Ninh11100020
2325Nguyễn, Đình KhánhBNI1730Bắc Ninh19,500020
2427Nguyễn, Đức HiếuBNI1548Bắc Ninh1700020
252Đồng, Minh NgọcDON2039Đồng Nai01200000
265Trần, Tiến HuyHCM2024Tp. Hồ Chí Minh011,500010
271Huỳnh, Hào PhátHCM2051Tp. Hồ Chí Minh01100010
283Đoàn, Đức HiểnHCM2037Tp. Hồ Chí Minh01100010
2920Tạ, Công BìnhDON1799Đồng Nai01100010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Pomocné hodnocení5: Most black
Pomocné hodnocení6: Manually input (after Tie-Break matches)