Search for player 検索

ペアリング/結果

2. ラウンド

Bo.番号White国名得点 結果得点 Black国名番号
113Phạm, Văn NghĩaTNG1 0 - 11 Văn, Diệp Bảo DuyHCM6
27Đinh, Hữu PhápHCM1 1 - 01 Lê, Anh ThắngHNO15
316Vũ, Văn ChiếnTNG1 1 - 01 Nguyễn, Ngọc QuânBNI8
417Phạm, Quốc ViệtHCM1 1 - 01 Nguyễn, Minh ĐiệpDON10
511Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1 0 - 11 Lâm, Bình VinhTNG19
629Nguyễn, Đăng KhoaQNI1 0 - 11 Đỗ, Văn HồngBNI12
728Ninh, Anh PhiBNI½ 0 - 1½ Ngô, Xuân Gia HuyDON4
89Đinh, Xuân ĐạiTNG½ 0 - 1½ Phan, Hùng ChíHCM14
918Nguyễn, Nam KhánhDON½ 1 - 0½ Nguyễn, Phương NamHNO23
1026Trần, Văn HuyTNG0 1 - 00 Bùi, Ngọc Gia BảoBNI21
1122Trần, Mai LinhHNO0 1 - 00 Nguyễn, Đình KhánhBNI25
1224Hoàng, Thái CườngTNG0 1 - 00 Nguyễn, Đức HiếuBNI27
131Huỳnh, Hào PhátHCM0 0 ペアリングに入れず
142Đồng, Minh NgọcDON0 0 ペアリングに入れず
153Đoàn, Đức HiểnHCM0 0 ペアリングに入れず
165Trần, Tiến HuyHCM0 0 ペアリングに入れず
1720Tạ, Công BìnhDON0 0 ペアリングに入れず