Search for player 検索

ペアリング/結果

3. ラウンド

Bo.番号White国名得点 結果得点 Black国名番号
16Văn, Diệp Bảo DuyHCM2 0 - 12 Vũ, Văn ChiếnTNG16
219Lâm, Bình VinhTNG2 ½ - ½2 Đinh, Hữu PhápHCM7
312Đỗ, Văn HồngBNI2 1 - 02 Phạm, Quốc ViệtHCM17
414Phan, Hùng ChíHCM1½ ½ - ½1½ Nguyễn, Nam KhánhDON18
54Ngô, Xuân Gia HuyDON1½ 1 - 01 Nguyễn, Anh QuỳnhHNO11
68Nguyễn, Ngọc QuânBNI1 1 - 01 Hoàng, Thái CườngTNG24
710Nguyễn, Minh ĐiệpDON1 1 - 01 Trần, Mai LinhHNO22
826Trần, Văn HuyTNG1 1 - 01 Phạm, Văn NghĩaTNG13
915Lê, Anh ThắngHNO1 1 - 01 Nguyễn, Đăng KhoaQNI29
1023Nguyễn, Phương NamHNO½ 1 - 0½ Ninh, Anh PhiBNI28
1121Bùi, Ngọc Gia BảoBNI0 0 - 1½ Đinh, Xuân ĐạiTNG9
1225Nguyễn, Đình KhánhBNI0 ½ - ½0 Nguyễn, Đức HiếuBNI27
131Huỳnh, Hào PhátHCM0 0 ペアリングに入れず
142Đồng, Minh NgọcDON0 0 ペアリングに入れず
153Đoàn, Đức HiểnHCM0 0 ペアリングに入れず
165Trần, Tiến HuyHCM0 0 ペアリングに入れず
1720Tạ, Công BìnhDON0 0 ペアリングに入れず