Search for player 検索

ペアリング/結果

5. ラウンド

Bo.番号White国名得点 結果得点 Black国名番号
112Đỗ, Văn HồngBNI3½ 0 - 13 Ngô, Xuân Gia HuyDON4
219Lâm, Bình VinhTNG3 ½ - ½3½ Vũ, Văn ChiếnTNG16
38Nguyễn, Ngọc QuânBNI3 0 - 13 Đinh, Hữu PhápHCM7
414Phan, Hùng ChíHCM3 0 - 12½ Nguyễn, Minh ĐiệpDON10
523Nguyễn, Phương NamHNO2½ ½ - ½2½ Văn, Diệp Bảo DuyHCM6
626Trần, Văn HuyTNG2½ 0 - 12½ Nguyễn, Nam KhánhDON18
79Đinh, Xuân ĐạiTNG2 0 - 12 Lê, Anh ThắngHNO15
829Nguyễn, Đăng KhoaQNI2 0 - 12 Nguyễn, Anh QuỳnhHNO11
924Hoàng, Thái CườngTNG1 0 - 12 Phạm, Quốc ViệtHCM17
1025Nguyễn, Đình KhánhBNI1 0 - 11 Phạm, Văn NghĩaTNG13
1127Nguyễn, Đức HiếuBNI1 0 - 11 Trần, Mai LinhHNO22
1221Bùi, Ngọc Gia BảoBNI½ ½ - ½1 Ninh, Anh PhiBNI28
131Huỳnh, Hào PhátHCM0 0 ペアリングに入れず
142Đồng, Minh NgọcDON0 0 ペアリングに入れず
153Đoàn, Đức HiểnHCM0 0 ペアリングに入れず
165Trần, Tiến HuyHCM0 0 ペアリングに入れず
1720Tạ, Công BìnhDON0 0 ペアリングに入れず