Search for player 検索

ペアリング/結果

6. ラウンド

Bo.番号White国名得点 結果得点 Black国名番号
14Ngô, Xuân Gia HuyDON4 ½ - ½4 Vũ, Văn ChiếnTNG16
27Đinh, Hữu PhápHCM4 1 - 03½ Đỗ, Văn HồngBNI12
310Nguyễn, Minh ĐiệpDON3½ 0 - 13½ Lâm, Bình VinhTNG19
418Nguyễn, Nam KhánhDON3½ ½ - ½3 Nguyễn, Ngọc QuânBNI8
515Lê, Anh ThắngHNO3 1 - 03 Văn, Diệp Bảo DuyHCM6
611Nguyễn, Anh QuỳnhHNO3 1 - 03 Phạm, Quốc ViệtHCM17
723Nguyễn, Phương NamHNO3 ½ - ½3 Phan, Hùng ChíHCM14
822Trần, Mai LinhHNO2 0 - 12½ Trần, Văn HuyTNG26
913Phạm, Văn NghĩaTNG2 0 - 12 Đinh, Xuân ĐạiTNG9
1029Nguyễn, Đăng KhoaQNI2 1 - 01 Nguyễn, Đình KhánhBNI25
1128Ninh, Anh PhiBNI1½ 0 - 11 Nguyễn, Đức HiếuBNI27
1224Hoàng, Thái CườngTNG1 1 - 01 Bùi, Ngọc Gia BảoBNI21
131Huỳnh, Hào PhátHCM0 0 ペアリングに入れず
142Đồng, Minh NgọcDON0 0 ペアリングに入れず
153Đoàn, Đức HiểnHCM0 0 ペアリングに入れず
165Trần, Tiến HuyHCM0 0 ペアリングに入れず
1720Tạ, Công BìnhDON0 0 ペアリングに入れず