GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TTCập nhật ngày: 22.09.2026 04:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | TM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | LĐ | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Số |
| 1 | 13 | | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | 1 | 0 - 1 | 1 | | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | 6 |
| 2 | 7 | | Đinh, Hữu Pháp | HCM | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lê, Anh Thắng | HNO | 15 |
| 3 | 16 | | Vũ, Văn Chiến | TNG | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | 8 |
| 4 | 17 | | Phạm, Quốc Việt | HCM | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Minh Điệp | DON | 10 |
| 5 | 11 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lâm, Bình Vinh | TNG | 19 |
| 6 | 29 | | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đỗ, Văn Hồng | BNI | 12 |
| 7 | 28 | | Ninh, Anh Phi | BNI | ½ | 0 - 1 | ½ | | Ngô, Xuân Gia Huy | DON | 4 |
| 8 | 9 | | Đinh, Xuân Đại | TNG | ½ | 0 - 1 | ½ | | Phan, Hùng Chí | HCM | 14 |
| 9 | 18 | | Nguyễn, Nam Khánh | DON | ½ | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn, Phương Nam | HNO | 23 |
| 10 | 26 | | Trần, Văn Huy | TNG | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | BNI | 21 |
| 11 | 22 | | Trần, Mai Linh | HNO | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đình Khánh | BNI | 25 |
| 12 | 24 | | Hoàng, Thái Cường | TNG | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đức Hiếu | BNI | 27 |
| 13 | 1 | | Huỳnh, Hào Phát | HCM | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 2 | | Đồng, Minh Ngọc | DON | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 3 | | Đoàn, Đức Hiển | HCM | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 5 | | Trần, Tiến Huy | HCM | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 20 | | Tạ, Công Bình | DON | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|