GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.09.2026 04:55:09, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien

TurnierauswahlCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
LinksOffizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen
Übersicht für TeamBNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Übersicht für GruppenTM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes

Spielerübersicht für BNI

SnrNameEloILand123456789Pkt.Rg.Gruppe
27Vũ Hồng Sơn2083BNI½½½00110½432Cờ nhanh: Nam TC
30Đinh Tú2078BNI10011½01½515Cờ nhanh: Nam TC
47Hoàng Mạnh Hùng1791BNI001100001345Cờ nhanh: Nam TC
48Giáp Xuân Cường1774BNI001000000149Cờ nhanh: Nam TC
8Nguyễn Ngọc Quân1876BNI10110½½411Nam TT
12Đỗ Văn Hồng1839BNI111½00½48Nam TT
21Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI000½½00124Nam TT
25Nguyễn Đình Khánh1730BNI00½½001222Nam TT
27Nguyễn Đức Hiếu1548BNI00½½010223Nam TT
28Ninh Anh Phi1383BNI½00½½012,519Nam TT
2Nguyễn Thanh Thảo1944BNI1101101½½62Nữ TT
7Trần Trà My1796BNI1110101½16,51Nữ TT
10Phùng Bảo Quyên2077BNI0½010113,513Nữ TC
33Vũ Hồng Sơn2032BNI10001111½5,511Cờ chớp: Nam TC
36Đinh Tú2015BNI10010110½4,523Cờ chớp: Nam TC
47Hoàng Mạnh Hùng1797BNI½0½110101519Cờ chớp: Nam TC
48Giáp Xuân Cường1783BNI000100000149Cờ chớp: Nam TC
16Phùng Bảo Quyên1996BNI010½½01314Nữ TC
9Nguyễn Ngọc Quân1824BNI111010046Nam TT
11Đỗ Văn Hồng1801BNI100111154Nam TT
20Bùi Ngọc Gia Bảo1776BNI000½0112,521Nam TT
21Nguyễn Đình Khánh1712BNI0½001001,522Nam TT
22Nguyễn Đức Hiếu1503BNI1011000314Nam TT
23Ninh Anh Phi1429BNI00010½01,523Nam TT
2Nguyễn Thanh Thảo1924BNI100110142Nữ TT
4Trần Trà My1841BNI1½100002,55Nữ TT
2Nguyễn Thanh Thảo1958BNI010011142Nữ TT
3Trần Trà My1857BNI11110½½51Nữ TT
30Vũ Hồng Sơn2034BNI00½1½½0002,542Cờ tiêu chuẩn nam
35Đinh Tú2015BNI½0½00½½10340Cờ tiêu chuẩn nam
45Hoàng Mạnh Hùng1757BNI1½0000½1½3,538Cờ tiêu chuẩn nam
2Nguyễn Ngọc Quân1948BNI11½10003,57Cờ truyền thống nam
5Đỗ Văn Hồng1856BNI001111046Cờ truyền thống nam

Ergebnisse der letzten Runde für BNI

Rd.Br.Nr.NameFEDPkt. ErgebnisPkt. NameFEDNr.
9830Đinh Tú BNI4½ ½ - ½4½ Nguyễn Anh Mẫn DAN9
91827Vũ Hồng Sơn BNI3½ ½ - ½3½ Đỗ Như Khánh DON35
92433Ngô Ngọc Minh DON2 1 - 01 Giáp Xuân Cường BNI48
92547Hoàng Mạnh Hùng BNI2 1 spielfrei
927Trần Trà My BNI 1 - 0 Đỗ Mai Phương HCM3
938Trương Lệ Nga HCM ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo BNI2
7612Đỗ Văn Hồng BNI3½ ½ - ½3½ Nguyễn Phương Nam HNO23
776Văn Diệp Bảo Duy HCM3 ½ - ½3½ Nguyễn Ngọc Quân BNI8
7927Nguyễn Đức Hiếu BNI2 0 - 13 Đinh Xuân Đại TNG9
71128Ninh Anh Phi BNI1½ 1 - 02 Hoàng Thái Cường TNG24
71221Bùi Ngọc Gia Bảo BNI1 0 - 11 Nguyễn Đình Khánh BNI25
7616Nguyễn Thiên Kim QNI3 0 - 12½ Phùng Bảo Quyên BNI10
9833Vũ Hồng Sơn BNI5 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm HCM15
9116Diệp Khai Nguyên HCM4 ½ - ½4 Đinh Tú BNI36
91347Hoàng Mạnh Hùng BNI4 1 - 04 Tôn Thất Nhật Tân DAN13
92448Giáp Xuân Cường BNI1 0 - 12½ Nguyễn Quang Nhật QNI21
71116Phùng Bảo Quyên BNI2 1 spielfrei
7312Trần Văn Huy TNG4 0 - 14 Đỗ Văn Hồng BNI11
745Nguyễn Minh Điệp DON3½ 1 - 04 Nguyễn Ngọc Quân BNI9
7822Nguyễn Đức Hiếu BNI3 0 - 13 Vũ Văn Chiến TNG4
7108Hoàng Thái Cường TNG2 1 - 01½ Nguyễn Đình Khánh BNI21
71123Ninh Anh Phi BNI1½ 0 - 11½ Bùi Ngọc Gia Bảo BNI20
726Đào Phạm Hà Linh QNI 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo BNI2
744Trần Trà My BNI 0 spielfrei
715Nguyễn Thị Thùy Lâm DON ½ - ½ Trần Trà My BNI3
726Trương Lệ Nga HCM 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo BNI2
91745Hoàng Mạnh Hùng BNI3 ½ - ½3 Diệp Khai Nguyên HCM15
91935Đinh Tú BNI3 0 - 13 Trần Thanh Tân HCM36
92030Vũ Hồng Sơn BNI2½ 0 - 13 Bùi Sơn Tùng QNI43
725Đỗ Văn Hồng BNI4 0 - 14½ Phan Hùng Chí HCM1
732Nguyễn Ngọc Quân BNI3½ 0 - 13½ Vũ Văn Chiến TNG11

Spielerdetails für BNI

Rd.SnrNameEloILandPkt.Erg.
Vũ Hồng Sơn 2083 BNI Rp:2043 Pkt. 4
13Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5w ½
228Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s ½
341Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
47Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s 0
538Nguyễn Minh Hưng2045DON4w 0
642Đào Duy Khánh1963QNI4s 1
719Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
832Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
935Đỗ Như Khánh2050DON4w ½
Đinh Tú 2078 BNI Rp:2157 Pkt. 5
16Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 1
212Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
310Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
443Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 1
516Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 1
68Chu Tuấn Hải2168DON5,5w ½
718Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 0
837Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w 1
99Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w ½
Hoàng Mạnh Hùng 1791 BNI Rp:1824 Pkt. 3
123Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
234Trần Hữu Bình2057HCM3s 0
340Chu Đức Huy1987QNI4w 1
436Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
524Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 0
626Vũ Hữu Cường2084DON4s 0
744Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5s 0
842Đào Duy Khánh1963QNI4w 0
9-spielfrei- --- 1
Giáp Xuân Cường 1774 BNI Rp:1236 Pkt. 1
124Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 0
237Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w 0
3-spielfrei- --- 1
416Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 0
540Chu Đức Huy1987QNI4s 0
617Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5w 0
734Trần Hữu Bình2057HCM3s 0
846Nguyễn An Tấn1806DON3w 0
933Ngô Ngọc Minh2059DON3s 0
Nguyễn Thanh Thảo 1944 BNI Rp:2044 Pkt. 6
19Đào Phạm Hà Linh1706QNI6w 1
21Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3s 1
3-spielfrei- --- 0
43Đỗ Mai Phương1927HCM0w 1
54Phạm Minh Châu1886QNI4s 1
65Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4w 0
76Ngô Thừa Ân1838HCM0s 1
87Trần Trà My1796BNI6,5w ½
98Trương Lệ Nga1712HCM5,5s ½
Trần Trà My 1796 BNI Rp:2121 Pkt. 6,5
14Phạm Minh Châu1886QNI4s 1
25Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4w 1
36Ngô Thừa Ân1838HCM0s 1
4-spielfrei- --- 0
58Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 1
69Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
71Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 1
82Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s ½
93Đỗ Mai Phương1927HCM0w 1
Nguyễn Ngọc Quân 1876 BNI Rp:1875 Pkt. 4
122Trần Mai Linh1776HNO3w 1
216Vũ Văn Chiến1821TNG5s 0
324Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
415Lê Anh Thắng1822HNO4s 1
57Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w 0
618Nguyễn Nam Khánh1802DON4s ½
76Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s ½
Đỗ Văn Hồng 1839 BNI Rp:1814 Pkt. 4
126Trần Văn Huy1718TNG4,5w 1
229Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4s 1
317Phạm Quốc Việt1817HCM3w 1
416Vũ Văn Chiến1821TNG5s ½
54Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5w 0
67Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5s 0
723Nguyễn Phương Nam1775HNO4w ½
Bùi Ngọc Gia Bảo 1782 BNI Rp:1387 Pkt. 1
17Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5w 0
226Trần Văn Huy1718TNG4,5s 0
39Đinh Xuân Đại1854TNG4w 0
427Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2s ½
528Ninh Anh Phi1383BNI2,5w ½
624Hoàng Thái Cường1743TNG2s 0
725Nguyễn Đình Khánh1730BNI2w 0
Nguyễn Đình Khánh 1730 BNI Rp:1479 Pkt. 2
111Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 0
222Trần Mai Linh1776HNO3s 0
327Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2w ½
428Ninh Anh Phi1383BNI2,5s ½
513Phạm Văn Nghĩa1830TNG2w 0
629Nguyễn Đăng Khoa1292QNI4s 0
721Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI1s 1
Nguyễn Đức Hiếu 1548 BNI Rp:1570 Pkt. 2
113Phạm Văn Nghĩa1830TNG2w 0
224Hoàng Thái Cường1743TNG2s 0
325Nguyễn Đình Khánh1730BNI2s ½
421Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI1w ½
522Trần Mai Linh1776HNO3w 0
628Ninh Anh Phi1383BNI2,5s 1
79Đinh Xuân Đại1854TNG4w 0
Ninh Anh Phi 1383 BNI Rp:1674 Pkt. 2,5
114Phan Hùng Chí1824HCM4,5s ½
24Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5w 0
323Nguyễn Phương Nam1775HNO4s 0
425Nguyễn Đình Khánh1730BNI2w ½
521Bùi Ngọc Gia Bảo1782BNI1s ½
627Nguyễn Đức Hiếu1548BNI2w 0
724Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
Phùng Bảo Quyên 2077 BNI Rp:2062 Pkt. 3,5
11Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
215Trịnh Thúy Nga1983QNI4,5s ½
311Đào Thị Thủy Tiên2073QNI2w 0
414Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5w 1
54Lê Thị Kim Loan2120HNO4s 0
612Võ Hồ Lan Anh2032HCM2w 1
716Nguyễn Thiên Kim1882QNI3s 1
Vũ Hồng Sơn 2032 BNI Rp:2176 Pkt. 5,5
19Phí Mạnh Cường2216QNI5,5w 1
25Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN6,5s 0
311Đặng Cửu Tùng Lân2203DON5,5w 0
47Phan Nguyễn Công Minh2236HCM5,5s 0
546Nguyễn Đại Thắng1798HNO4s 1
649Lê Trí Bách1747DAN3w 1
713Tôn Thất Nhật Tân2183DAN4w 1
829Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5s 1
915Trần Chánh Tâm2171HCM5,5w ½
Đinh Tú 2015 BNI Rp:2185 Pkt. 4,5
112Chu Tuấn Hải2200DON6s 1
214Vũ Quốc Đạt2183HCM5,5w 0
316Đào Quốc Hưng2159HCM4,5s 0
420Vũ Hữu Cường2141DON4,5w 1
518Nguyễn Anh Quân2158QNI5,5s 0
610Nguyễn Anh Mẫn2207DAN4,5s 1
719Ngô Ngọc Minh2147DON4,5w 1
88Phan Trọng Tín2228HCM5,5w 0
96Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5s ½
Hoàng Mạnh Hùng 1797 BNI Rp:2205 Pkt. 5
123Đặng Hữu Trang2132HNO4,5w ½
215Trần Chánh Tâm2171HCM5,5s 0
310Nguyễn Anh Mẫn2207DAN4,5w ½
419Ngô Ngọc Minh2147DON4,5s 1
517Dương Đình Chung2159QNI5,5w 1
625Đào Duy Khánh2103QNI3,5s 0
720Vũ Hữu Cường2141DON4,5w 1
89Phí Mạnh Cường2216QNI5,5s 0
913Tôn Thất Nhật Tân2183DAN4w 1
Giáp Xuân Cường 1783 BNI Rp:1192 Pkt. 1
124Đoàn Đức Hiển2109HCM5s 0
227Trần Thanh Tân2065HCM3w 0
320Vũ Hữu Cường2141DON4,5s 0
4-spielfrei- --- 1
540Nguyễn Mạnh Hải1914TNG4w 0
643Nguyễn An Tấn1813DON2s 0
742Phạm Quý Cường1858TNG3,5s 0
841Bùi Sơn Tùng1894QNI3,5w 0
921Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5w 0
Phùng Bảo Quyên 1996 BNI Rp:1927 Pkt. 3
16Lại Quỳnh Tiên2141HCM6s 0
211Ngô Thị Bảo Trân2040HCM3w 1
320Trần Huỳnh Thiên Kim1850HCM3s 0
44Nguyễn Thị Phi Liêm2164DAN4w ½
514Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2s ½
69Kiều Bích Thủy2098HNO4w 0
7-spielfrei- --- 1
Nguyễn Ngọc Quân 1824 BNI Rp:1882 Pkt. 4
121Nguyễn Đình Khánh1712BNI1,5s 1
22Văn Diệp Bảo Duy1999HCM4w 1
34Vũ Văn Chiến1846TNG4s 1
46Nguyễn Anh Quỳnh1832HNO7w 0

Komplette Liste anzeigen