の選手一覧表 DON

番号NameEloI国名123456789得点ラング部門
1Hà Văn Tiến2327DON111½001116,54Cờ nhanh: Nam TC
8Chu Tuấn Hải2168DON1½10½½1105,57Cờ nhanh: Nam TC
16Dương Hồ Bảo Duy2126DON100100101434Cờ nhanh: Nam TC
26Vũ Hữu Cường2084DON011001100430Cờ nhanh: Nam TC
29Đặng Cửu Tùng Lân2078DON½½11½010½517Cờ nhanh: Nam TC
31Nguyễn Văn Bon2078DON0½01½1101522Cờ nhanh: Nam TC
32Nguyễn Trường Phúc2074DON01110½0115,512Cờ nhanh: Nam TC
33Ngô Ngọc Minh2059DON100010001343Cờ nhanh: Nam TC
35Đỗ Như Khánh2050DON01½0½0½1½435Cờ nhanh: Nam TC
38Nguyễn Minh Hưng2045DON01½01100½431Cờ nhanh: Nam TC
46Nguyễn An Tấn1806DON000101010347Cờ nhanh: Nam TC
2Đồng Minh Ngọc2039DON0000000025Nam TT
4Ngô Xuân Gia Huy2027DON½11½1½15,51Nam TT
10Nguyễn Minh Điệp1852DON101½1003,516Nam TT
18Nguyễn Nam Khánh1802DON½1½½1½049Nam TT
20Tạ Công Bình1799DON0000000028Nam TT
5Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON10001110046Nữ TT
1Nguyễn Thành Bảo2498DON110½110116,55Cờ chớp: Nam TC
3Hà Văn Tiến2271DON110½1½11½6,56Cờ chớp: Nam TC
11Đặng Cửu Tùng Lân2203DON1011½00115,513Cờ chớp: Nam TC
12Chu Tuấn Hải2200DON00111101167Cờ chớp: Nam TC
19Ngô Ngọc Minh2147DON10001101½4,530Cờ chớp: Nam TC
20Vũ Hữu Cường2141DON00101101½4,531Cờ chớp: Nam TC
22Nguyễn Văn Bon2138DON10½1½0½0½434Cờ chớp: Nam TC
26Dương Hồ Bảo Duy2068DON01010100½3,541Cờ chớp: Nam TC
29Nguyễn Trường Phúc2060DON00½0111014,529Cờ chớp: Nam TC
34Đỗ Như Khánh2026DON101½000013,540Cờ chớp: Nam TC
43Nguyễn An Tấn1813DON010001000248Cờ chớp: Nam TC
45Nguyễn Minh Hưng1800DON1½00½011½4,526Cờ chớp: Nam TC
1Ngô Xuân Gia Huy2008DON011100½3,512Nam TT
5Nguyễn Minh Điệp1833DON½0111014,55Nam TT
10Nguyễn Nam Khánh1819DON011010½3,513Nam TT
5Nguyễn Thị Thùy Lâm1824DON000011026Nữ TT
5Nguyễn Thị Thùy Lâm1791DON½01010½34Nữ TT
1Nguyễn Thành Bảo2485DON011000000240Cờ tiêu chuẩn nam
3Hà Văn Tiến2266DON½111½1161Cờ tiêu chuẩn nam
10Chu Tuấn Hải2200DON1½½0110416Cờ tiêu chuẩn nam
16Đặng Cửu Tùng Lân2154DON1½110104,511Cờ tiêu chuẩn nam
17Nguyễn Văn Bon2146DON0100½012,538Cờ tiêu chuẩn nam
18Ngô Ngọc Minh2143DON1½010½1419Cờ tiêu chuẩn nam
21Vũ Hữu Cường2137DON1001½002,533Cờ tiêu chuẩn nam
26Dương Hồ Bảo Duy2058DON0100110330Cờ tiêu chuẩn nam
28Đỗ Như Khánh2049DON½½1011156Cờ tiêu chuẩn nam
31Nguyễn Minh Hưng2031DON1½½000½2,532Cờ tiêu chuẩn nam
34Nguyễn Trường Phúc2018DON01111½½55Cờ tiêu chuẩn nam
40Nguyễn An Tấn1900DON000½0101,544Cờ tiêu chuẩn nam
8Nguyễn Minh Điệp1816DON01½10114,54Cờ truyền thống nam

の最終ラウンド結果 DON

RBo.番号Name国名得点 結果得点 Name国名番号
922Nguyễn Minh Nhật Quang HCM6½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải DON8
9545Lương Đức Hoàng QNI5 0 - 15½ Hà Văn Tiến DON1
91018Vũ Quốc Đạt HCM4½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân DON29
91122Phan Thanh Giản HCM4½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc DON32
91431Nguyễn Văn Bon DON4 1 - 04 Vũ Hữu Cường DON26
91738Nguyễn Minh Hưng DON3½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng HCM19
91827Vũ Hồng Sơn BNI3½ ½ - ½3½ Đỗ Như Khánh DON35
91946Nguyễn An Tấn DON3 0 - 13 Dương Hồ Bảo Duy DON16
92433Ngô Ngọc Minh DON2 1 - 01 Giáp Xuân Cường BNI48
955Nguyễn Thị Thùy Lâm DON 0 不戦勝
7219Lâm Bình Vinh TNG4½ 0 - 14½ Ngô Xuân Gia Huy DON4
7318Nguyễn Nam Khánh DON4 0 - 14 Nguyễn Anh Quỳnh HNO11
7526Trần Văn Huy TNG3½ 1 - 03½ Nguyễn Minh Điệp DON10
7142Đồng Minh Ngọc DON0 0 ペアリングに入れず
71720Tạ Công Bình DON0 0 ペアリングに入れず
913Hà Văn Tiến DON6 ½ - ½6½ Đào Văn Trọng QNI4
937Phan Nguyễn Công Minh HCM5½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo DON1
9712Chu Tuấn Hải DON5 1 - 05 Trần Huỳnh Si La DAN31
9923Đặng Hữu Trang HNO4½ 0 - 14½ Đặng Cửu Tùng Lân DON11
91220Vũ Hữu Cường DON4 ½ - ½4 Nguyễn Anh Mẫn DAN10
91519Ngô Ngọc Minh DON4 ½ - ½4 Nguyễn Minh Hưng DON45
91742Phạm Quý Cường TNG3½ 0 - 13½ Nguyễn Trường Phúc DON29
91922Nguyễn Văn Bon DON3½ ½ - ½3 Dương Hồ Bảo Duy DON26
92341Bùi Sơn Tùng QNI2½ 1 - 02 Nguyễn An Tấn DON43
92534Đỗ Như Khánh DON2½ 1 不戦勝
745Nguyễn Minh Điệp DON3½ 1 - 04 Nguyễn Ngọc Quân BNI9
7510Nguyễn Nam Khánh DON3 ½ - ½3 Ngô Xuân Gia Huy DON1
715Nguyễn Thị Thùy Lâm DON 0 - 1 Phạm Minh Châu QNI3
715Nguyễn Thị Thùy Lâm DON ½ - ½ Trần Trà My BNI3
7216Đặng Cửu Tùng Lân DON4½ 0 - 15 Hà Văn Tiến DON3
7320Nguyễn Quang Nhật QNI4½ ½ - ½4½ Nguyễn Trường Phúc DON34
7528Đỗ Như Khánh DON4 1 - 04 Chu Tuấn Hải DON10
71018Ngô Ngọc Minh DON3 1 - 03 Dương Hồ Bảo Duy DON26
71737Chu Đức Huy QNI2½ 1 - 02½ Vũ Hữu Cường DON21
71831Nguyễn Minh Hưng DON2 ½ - ½2 Nguyễn Hoàng Lâm HCM42
72017Nguyễn Văn Bon DON1½ 1 - 01½ Nguyễn An Tấn DON40
7231Nguyễn Thành Bảo DON2 0 ペアリングに入れず
718Nguyễn Minh Điệp DON3½ 1 - 05½ Đinh Hữu Pháp HCM4

の選手詳細 DON

R番号NameEloI国名得点結果
Hà Văn Tiến 2327 DON Rp:2267 得点 6,5
125Dương Đình Chung2085QNI5s 1
216Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 1
314Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 1
42Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w ½
523Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
613Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
732Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
815Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
945Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
Chu Tuấn Hải 2168 DON Rp:2184 得点 5,5
132Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
219Đào Quốc Hưng2109HCM4s ½
37Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
423Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
541Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
630Đinh Tú2078BNI5s ½
738Nguyễn Minh Hưng2045DON4w 1
829Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
92Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
Dương Hồ Bảo Duy 2126 DON Rp:1929 得点 4
140Chu Đức Huy1987QNI4w 1
21Hà Văn Tiến2327DON6,5s 0
332Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 0
448Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1
530Đinh Tú2078BNI5w 0
631Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
749Lê Trí Bách1703DAN3,5s 1
843Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 0
946Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
Vũ Hữu Cường 2084 DON Rp:2012 得点 4
12Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
242Đào Duy Khánh1963QNI4w 1
339Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 1
410Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 0
56Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
647Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 1
743Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 1
825Dương Đình Chung2085QNI5w 0
931Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
Đặng Cửu Tùng Lân 2078 DON Rp:2158 得点 5
15Phan Trọng Tín2229HCM5,5w ½
29Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s ½
349Lê Trí Bách1703DAN3,5w 1
411Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
54Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
66Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5w 0
737Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 1
88Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 0
918Vũ Quốc Đạt2119HCM5s ½
Nguyễn Văn Bon 2078 DON Rp:2156 得点 5
17Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 0
244Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5s ½
39Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 0
417Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5s 1
519Đào Quốc Hưng2109HCM4s ½
616Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 1
73Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5w 1
820Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 0
926Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
Nguyễn Trường Phúc 2074 DON Rp:2206 得点 5,5
18Chu Tuấn Hải2168DON5,5s 0
243Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 1
316Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 1
414Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 1
510Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
618Vũ Quốc Đạt2119HCM5w ½
71Hà Văn Tiến2327DON6,5s 0
827Vũ Hồng Sơn2083BNI4w 1
922Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
Ngô Ngọc Minh 2059 DON Rp:1900 得点 3
19Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 1
215Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 0
35Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 0
449Lê Trí Bách1703DAN3,5s 0
542Đào Duy Khánh1963QNI4w 1
640Chu Đức Huy1987QNI4s 0
711Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w 0
817Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5s 0
948Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
Đỗ Như Khánh 2050 DON Rp:2020 得点 4
111Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w 0
246Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
318Vũ Quốc Đạt2119HCM5w ½
49Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s 0
521Trần Chánh Tâm2103HCM3,5w ½
63Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s 0
717Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5s ½
849Lê Trí Bách1703DAN3,5w 1
927Vũ Hồng Sơn2083BNI4s ½
Nguyễn Minh Hưng 2045 DON Rp:2066 得点 4
114Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
26Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5w 1
325Dương Đình Chung2085QNI5s ½
418Vũ Quốc Đạt2119HCM5w 0
527Vũ Hồng Sơn2083BNI4s 1
639Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
78Chu Tuấn Hải2168DON5,5s 0
822Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
919Đào Quốc Hưng2109HCM4w ½
Nguyễn An Tấn 1806 DON Rp:1835 得点 3
122Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 0
235Đỗ Như Khánh2050DON4w 0
342Đào Duy Khánh1963QNI4s 0
4-不戦勝- --- 1
536Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 0
634Trần Hữu Bình2057HCM3s 1
721Trần Chánh Tâm2103HCM3,5w 0
848Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1
916Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 0
Nguyễn Thị Thùy Lâm 1872 DON Rp:1860 得点 4
16Ngô Thừa Ân1838HCM0w 1
27Trần Trà My1796BNI6,5s 0
38Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
49Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
51Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 1
62Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s 1
73Đỗ Mai Phương1927HCM0w 1
84Phạm Minh Châu1886QNI4s 0
9-不戦勝- --- 0
Đồng Minh Ngọc 2039 DON 得点 0
116Vũ Văn Chiến1821TNG5w 0
2-ペアリングに入れず- --- 0
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
Ngô Xuân Gia Huy 2027 DON Rp:2000 得点 5,5
118Nguyễn Nam Khánh1802DON4w ½
228Ninh Anh Phi1383BNI2,5s 1
311Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 1
47Đinh Hữu Pháp1899HCM5,5s ½
512Đỗ Văn Hồng1839BNI4s 1
616Vũ Văn Chiến1821TNG5w ½
719Lâm Bình Vinh1800TNG4,5s 1
Nguyễn Minh Điệp 1852 DON Rp:1783 得点 3,5
124Hoàng Thái Cường1743TNG2w 1
217Phạm Quốc Việt1817HCM3s 0
322Trần Mai Linh1776HNO3w 1
418Nguyễn Nam Khánh1802DON4s ½
514Phan Hùng Chí1824HCM4,5s 1
619Lâm Bình Vinh1800TNG4,5w 0
726Trần Văn Huy1718TNG4,5s 0
Nguyễn Nam Khánh 1802 DON Rp:1896 得点 4
14Ngô Xuân Gia Huy2027DON5,5s ½
223Nguyễn Phương Nam1775HNO4w 1
314Phan Hùng Chí1824HCM4,5s ½
410Nguyễn Minh Điệp1852DON3,5w ½
526Trần Văn Huy1718TNG4,5s 1
68Nguyễn Ngọc Quân1876BNI4w ½
711Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 0
Tạ Công Bình 1799 DON 得点 0
16Văn Diệp Bảo Duy1911HCM3,5s 0
2-ペアリングに入れず- --- 0
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
Nguyễn Thành Bảo 2498 DON Rp:2343 得点 6,5
125Đào Duy Khánh2103QNI3,5s 1
222Nguyễn Văn Bon2138DON4w 1
314Vũ Quốc Đạt2183HCM5,5s 0
424Đoàn Đức Hiển2109HCM5w ½
516Đào Quốc Hưng2159HCM4,5s 1
611Đặng Cửu Tùng Lân2203DON5,5w 1
72Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM6,5s 0

全体のリスト表示