Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TT

Останнє оновлення22.09.2026 04:55:09, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien

Огляд гравців для QNI

Ст.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.123456789ОчкиСт.номГрупа
7Nguyễn Anh Quân2170QNI1½01½11½05,58Cờ nhanh: Nam TC
13Đào Văn Trọng2145QNI11½1011016,55Cờ nhanh: Nam TC
14Phí Mạnh Cường2132QNI11001101½5,510Cờ nhanh: Nam TC
23Nguyễn Quang Nhật2091QNI11111½½1½7,51Cờ nhanh: Nam TC
25Dương Đình Chung2085QNI01½½10110519Cờ nhanh: Nam TC
40Chu Đức Huy1987QNI000111100437Cờ nhanh: Nam TC
41Bùi Sơn Tùng1971QNI10½1½001½4,526Cờ nhanh: Nam TC
42Đào Duy Khánh1963QNI001000111436Cờ nhanh: Nam TC
45Lương Đức Hoàng1811QNI½½0111010520Cờ nhanh: Nam TC
29Nguyễn Đăng Khoa1292QNI1001011412Nam TT
4Phạm Minh Châu1886QNI00100101145Nữ TT
9Đào Phạm Hà Linh1706QNI01011110163Nữ TT
9Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI½11010½47Nữ TC
11Đào Thị Thủy Tiên2073QNI0010100218Nữ TC
15Trịnh Thúy Nga1983QNI0½1½11½4,55Nữ TC
16Nguyễn Thiên Kim1882QNI0010110316Nữ TC
4Đào Văn Trọng2260QNI1011½111½71Cờ chớp: Nam TC
9Phí Mạnh Cường2216QNI01011011½5,516Cờ chớp: Nam TC
17Dương Đình Chung2159QNI11000111½5,515Cờ chớp: Nam TC
18Nguyễn Anh Quân2158QNI½01½111½05,512Cờ chớp: Nam TC
21Nguyễn Quang Nhật2139QNI0½01010013,542Cờ chớp: Nam TC
25Đào Duy Khánh2103QNI011½010003,539Cờ chớp: Nam TC
38Chu Đức Huy1986QNI01½½00101433Cờ chớp: Nam TC
41Bùi Sơn Tùng1894QNI00100½0113,543Cờ chớp: Nam TC
44Lương Đức Hoàng1807QNI11½1½½½1½6,54Cờ chớp: Nam TC
8Đào Thị Thủy Tiên2118QNI0101100313Nữ TC
12Trịnh Thúy Nga2037QNI01111½04,55Nữ TC
15Đinh Thị Quỳnh Anh2016QNI1001100311Nữ TC
19Nguyễn Thiên Kim1853QNI1000100220Nữ TC
24Nguyễn Đăng Khoa1295QNI01000½12,520Nam TT
3Phạm Minh Châu1854QNI½1100114,51Nữ TT
6Đào Phạm Hà Linh1738QNI½½1010034Nữ TT
4Phạm Minh Châu1851QNI½1110½043Nữ TT
7Đào Phạm Hà Linh1674QNI100100025Nữ TT
8Đào Văn Trọng2210QNI11011½½00511Cờ tiêu chuẩn nam
12Phí Mạnh Cường2181QNI1½10½1½½½5,59Cờ tiêu chuẩn nam
19Nguyễn Anh Quân2140QNI101½½01½½513Cờ tiêu chuẩn nam
20Nguyễn Quang Nhật2140QNI111½10½1173Cờ tiêu chuẩn nam
22Dương Đình Chung2107QNI½½½101½½½516Cờ tiêu chuẩn nam
32Đào Duy Khánh2028QNI00½½1½1½1519Cờ tiêu chuẩn nam
37Chu Đức Huy1998QNI10001½1½½4,524Cờ tiêu chuẩn nam
43Bùi Sơn Tùng1849QNI00½½01½½1431Cờ tiêu chuẩn nam
44Lương Đức Hoàng1847QNI½½1½½0½½½4,520Cờ tiêu chuẩn nam
11Đinh Thị Quỳnh Anh2093QNI½1½11½15,51Cờ tiêu chuẩn nữ
12Đào Thị Thủy Tiên2081QNI010½0½0218Cờ tiêu chuẩn nữ
15Trịnh Thúy Nga1973QNI0010½102,516Cờ tiêu chuẩn nữ
19Nguyễn Thiên Kim1815QNI01001½02,514Cờ tiêu chuẩn nữ
15Nguyễn Đăng Khoa1370QNI10½10103,58Cờ truyền thống nam
2Phạm Minh Châu1823QNI1101½½42Cờ truyền thống nữ
4Đào Phạm Hà Linh1702QNI11111½5,51Cờ truyền thống nữ

Результати останнього туру для QNI

ТурДош.Ном.Ім'яФЕДОчки РезультатОчки Ім'яФЕДНом.
9123Nguyễn Quang NhậtQNI7 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công MinhHCM6
9312Nguyễn Anh ĐứcHCM6 1 - 05½ Nguyễn Anh QuânQNI7
9413Đào Văn TrọngQNI5½ 1 - 05½ Phan Trọng TínHCM5
9545Lương Đức HoàngQNI5 0 - 15½ Hà Văn TiếnDON1
964Đào Cao KhoaHCM5 ½ - ½5 Phí Mạnh CườngQNI14
9725Dương Đình ChungQNI5 0 - 14½ Nguyễn Phúc LợiHCM15
9123Tôn Thất Nhật TânDAN4 1 - 04 Chu Đức HuyQNI40
91528Nguyễn Trần Đỗ NinhHCM4 ½ - ½4 Bùi Sơn TùngQNI41
92142Đào Duy KhánhQNI3 1 - 03 Trần Hữu BìnhHCM34
916Ngô Thừa ÂnHCM 0 - 1 Phạm Minh ChâuQNI4
949Đào Phạm Hà LinhQNI 1 - 0 Ngô Hồ Thanh TrúcHCM1
7817Phạm Quốc ViệtHCM3 0 - 13 Nguyễn Đăng KhoaQNI29
712Nguyễn Hoàng YếnHCM5½ ½ - ½4 Trịnh Thúy NgaQNI15
7419Phạm Thu HàHNO3½ ½ - ½3½ Đinh Thị Quỳnh AnhQNI9
7616Nguyễn Thiên KimQNI3 0 - 12½ Phùng Bảo QuyênBNI10
7811Đào Thị Thủy TiênQNI2 0 - 12½ Ngô Thị Bảo TrânHCM8
913Hà Văn TiếnDON6 ½ - ½6½ Đào Văn TrọngQNI4
9244Lương Đức HoàngQNI6 ½ - ½6 Võ Văn Hoàng TùngDAN5
942Nguyễn Minh Nhật QuangHCM5½ 1 - 05½ Nguyễn Anh QuânQNI18
958Phan Trọng TínHCM5 ½ - ½5 Dương Đình ChungQNI17
9614Vũ Quốc ĐạtHCM5 ½ - ½5 Phí Mạnh CườngQNI9
91625Đào Duy KhánhQNI3½ 0 - 13½ Trương Đình VũDAN28
92238Chu Đức HuyQNI3 1 - 02½ Nguyễn Hoàng LâmHCM39
92341Bùi Sơn TùngQNI2½ 1 - 02 Nguyễn An TấnDON43
92448Giáp Xuân CườngBNI1 0 - 12½ Nguyễn Quang NhậtQNI21
726Lại Quỳnh TiênHCM5 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh AnhQNI15
7312Trịnh Thúy NgaQNI4½ 0 - 14½ Ngô Thừa ÂnHCM18
779Kiều Bích ThủyHNO3 1 - 03 Đào Thị Thủy TiênQNI8
71019Nguyễn Thiên KimQNI2 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên KimHCM20
71219Phạm Văn NghĩaTNG1 0 - 11½ Nguyễn Đăng KhoaQNI24
715Nguyễn Thị Thùy LâmDON 0 - 1 Phạm Minh ChâuQNI3
726Đào Phạm Hà LinhQNI 0 - 1 Nguyễn Thanh ThảoBNI2
737Đào Phạm Hà LinhQNI 0 - 1 Ngô Hồ Thanh TrúcHCM1
744Phạm Minh ChâuQNI 0 bye
9311Đặng Hữu TrangHNO5 0 - 16 Nguyễn Quang NhậtQNI20
958Đào Văn TrọngQNI5 0 - 15 Phan Trọng TínHCM25
9612Phí Mạnh CườngQNI5 ½ - ½5 Đỗ Như KhánhDON28
9814Phan Nguyễn Công MinhHCM4½ ½ - ½4½ Dương Đình ChungQNI22
9919Nguyễn Anh QuânQNI4½ ½ - ½4½ Nguyễn Khánh NgọcDAN24
91137Chu Đức HuyQNI4 ½ - ½4 Chu Tuấn HảiDON10
91244Lương Đức HoàngQNI4 ½ - ½4 Dương Hồ Bảo DuyDON26
91327Trần Huỳnh Si LaDAN3½ 0 - 14 Đào Duy KhánhQNI32
92030Vũ Hồng SơnBNI2½ 0 - 13 Bùi Sơn TùngQNI43
7111Đinh Thị Quỳnh AnhQNI4½ 1 - 04½ Cao Phương ThanhHCM6
7420Ngô Thừa ÂnHCM4 1 - 02½ Nguyễn Thiên KimQNI19
7713Ngô Thị Bảo TrânHCM3 1 - 02½ Trịnh Thúy NgaQNI15
7912Đào Thị Thủy TiênQNI2 0 - 12 Nguyễn Anh ĐìnhHCM14
746Đinh Xuân ĐạiTNG3½ 1 - 03½ Nguyễn Đăng KhoaQNI15
614Đào Phạm Hà LinhQNI ½ - ½ Phạm Minh ChâuQNI2

Подробиці гравця для QNI

ТурСт.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.ОчкиРез.
Nguyễn Anh Quân 2170 QNI Rp:2183 Очки 5,5
131Nguyễn Văn Bon2078DON5s 1
220Trần Thanh Tân2109HCM4,5w ½
38Chu Tuấn Hải2168DON5,5s 0
427Vũ Hồng Sơn2083BNI4w 1
518Vũ Quốc Đạt2119HCM5s ½
625Dương Đình Chung2085QNI5w 1
745Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
82Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w ½
912Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
Đào Văn Trọng 2145 QNI Rp:2330 Очки 6,5
137Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 1
224Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
322Phan Thanh Giản2100HCM4,5s ½
420Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 1
52Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
61Hà Văn Tiến2327DON6,5w 1
79Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 1
823Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
95Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
Phí Mạnh Cường 2132 QNI Rp:2170 Очки 5,5
138Nguyễn Minh Hưng2045DON4w 1
249Lê Trí Bách1703DAN3,5s 1
31Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
432Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
528Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 1
641Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 1
76Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
810Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
94Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
Nguyễn Quang Nhật 2091 QNI Rp:2441 Очки 7,5
147Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3s 1
210Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
312Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 1
48Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 1
51Hà Văn Tiến2327DON6,5s 1
62Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w ½
74Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
813Đào Văn Trọng2145QNI6,5w 1
96Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5w ½
Dương Đình Chung 2085 QNI Rp:2124 Очки 5
11Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
240Chu Đức Huy1987QNI4s 1
338Nguyễn Minh Hưng2045DON4w ½
43Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s ½
549Lê Trí Bách1703DAN3,5w 1
67Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s 0
741Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w 1
826Vũ Hữu Cường2084DON4s 1
915Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
Chu Đức Huy 1987 QNI Rp:1942 Очки 4
116Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 0
225Dương Đình Chung2085QNI5w 0
347Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3s 0
444Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5s 1
548Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
633Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
724Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 1
845Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
93Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s 0
Bùi Sơn Tùng 1971 QNI Rp:2127 Очки 4,5
117Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5w 1
23Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s 0
327Vũ Hồng Sơn2083BNI4s ½
419Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
58Chu Tuấn Hải2168DON5,5s ½
614Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 0
725Dương Đình Chung2085QNI5s 0
836Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 1
928Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s ½
Đào Duy Khánh 1963 QNI Rp:1934 Очки 4
118Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 0
226Vũ Hữu Cường2084DON4s 0
346Nguyễn An Tấn1806DON3w 1
46Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5w 0
533Ngô Ngọc Minh2059DON3s 0
627Vũ Hồng Sơn2083BNI4w 0
7-bye- --- 1
847Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3s 1
934Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
Lương Đức Hoàng 1811 QNI Rp:2177 Очки 5
121Trần Chánh Tâm2103HCM3,5w ½
25Phan Trọng Tín2229HCM5,5s ½
328Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 0
434Trần Hữu Bình2057HCM3s 1
511Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w 1
622Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
77Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 0
840Chu Đức Huy1987QNI4s 1
91Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
Phạm Minh Châu 1886 QNI Rp:1859 Очки 4
17Trần Trà My1796BNI6,5w 0
28Trương Lệ Nga1712HCM5,5s 0
39Đào Phạm Hà Linh1706QNI6w 1
41Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3s 0
52Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6w 0
63Đỗ Mai Phương1927HCM0s 1
7-bye- --- 0
85Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4w 1
96Ngô Thừa Ân1838HCM0s 1
Đào Phạm Hà Linh 1706 QNI Rp:2074 Очки 6
12Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s 0
23Đỗ Mai Phương1927HCM0w 1
34Phạm Minh Châu1886QNI4s 0
45Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4w 1
56Ngô Thừa Ân1838HCM0s 1
67Trần Trà My1796BNI6,5w 1
78Trương Lệ Nga1712HCM5,5s 1
8-bye- --- 0
91Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 1
Nguyễn Đăng Khoa 1292 QNI Rp:1805 Очки 4
1-bye- --- 1
212Đỗ Văn Hồng1839BNI4w 0
315Lê Anh Thắng1822HNO4s 0
422Trần Mai Linh1776HNO3s 1
511Nguyễn Anh Quỳnh1847HNO5w 0
625Nguyễn Đình Khánh1730BNI2w 1
717Phạm Quốc Việt1817HCM3s 1
Đinh Thị Quỳnh Anh 2077 QNI Rp:2055 Очки 4
118Nguyễn Anh Đình1868HCM3s ½
212Võ Hồ Lan Anh2032HCM2w 1
34Lê Thị Kim Loan2120HNO4s 1
43Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN3,5w 0
58Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5s 1
62Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6w 0
719Phạm Thu Hà1455HNO4s ½
Đào Thị Thủy Tiên 2073 QNI Rp:1788 Очки 2
12Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s 0
214Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5w 0
310Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5s 1
418Nguyễn Anh Đình1868HCM3w 0
5-bye- --- 1
613Cao Phương Thanh2018HCM3,5s 0
78Ngô Thị Bảo Trân2090HCM3,5w 0
Trịnh Thúy Nga 1983 QNI Rp:2139 Очки 4,5
16Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5s 0
210Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5w ½
312Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s 1
413Cao Phương Thanh2018HCM3,5s ½
518Nguyễn Anh Đình1868HCM3w 1
617Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM3w 1
72Nguyễn Hoàng Yến2294HCM6s ½
Nguyễn Thiên Kim 1882 QNI Rp:1904 Очки 3
17Lại Quỳnh Tiên2097HCM5w 0
213Cao Phương Thanh2018HCM3,5s 0
3-bye- --- 1
46Trần Tuệ Doanh2098HCM3,5w 0
514Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
618Nguyễn Anh Đình1868HCM3s 1
710Phùng Bảo Quyên2077BNI3,5w 0
Đào Văn Trọng 2260 QNI Rp:2395 Очки 7
128Trương Đình Vũ2064DAN4,5w 1
230Huỳnh Hào Phát2047HCM5s 0
326Dương Hồ Bảo Duy2068DON3,5w 1
417Dương Đình Chung2159QNI5,5s 1
523Đặng Hữu Trang2132HNO4,5w ½
615Trần Chánh Tâm2171HCM5,5s 1
75Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN6,5w 1
82Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM6,5w 1
93Hà Văn Tiến2271DON6,5s ½
Phí Mạnh Cường 2216 QNI Rp:2074 Очки 5,5
133Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5s 0
239Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM2,5w 1
327Trần Thanh Tân2065HCM3s 0
441Bùi Sơn Tùng1894QNI3,5w 1
538Chu Đức Huy1986QNI4s 1
631Trần Huỳnh Si La2042DAN5w 0
732Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4s 1

Показати повний список