GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TTSeinast dagført22.09.2026 04:55:09, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Kappingarnevnd | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Slóðir | Almenn heimasíða hjá fyrireikarum, Link tournament to the tournament calendar |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar |
| Yvirlit yvir lið | BNI, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TM |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7 |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Telvarar í bókstavarað
| Nr. | | Navn | FideID | EloI | Land | Felag/Býur |
| 1 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | 1782 | BNI | Bắc Ninh |
| 2 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1899 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1854 | TNG | Thái Nguyên |
| 4 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1839 | BNI | Bắc Ninh |
| 5 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2037 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Đồng, Minh Ngọc | 23100110 | 2039 | DON | Đồng Nai |
| 7 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | 1743 | TNG | Thái Nguyên |
| 8 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2051 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1800 | TNG | Thái Nguyên |
| 10 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1822 | HNO | Hà Nội |
| 11 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | 2027 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | 1876 | BNI | Bắc Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Nam Khánh | 24060309 | 1802 | DON | Đồng Nai |
| 14 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | 1852 | DON | Đồng Nai |
| 15 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | 1847 | HNO | Hà Nội |
| 16 | | Nguyễn, Đình Khánh | 24060236 | 1730 | BNI | Bắc Ninh |
| 17 | | Nguyễn, Đức Hiếu | 24060238 | 1548 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | 1775 | HNO | Hà Nội |
| 19 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | 1292 | QNI | Quảng Ninh |
| 20 | | Ninh, Anh Phi | 24060253 | 1383 | BNI | Bắc Ninh |
| 21 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | 1830 | TNG | Thái Nguyên |
| 22 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | 1817 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 23 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | 1824 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 24 | | Tạ, Công Bình | 25100020 | 1799 | DON | Đồng Nai |
| 25 | | Trần, Mai Linh | 24070049 | 1776 | HNO | Hà Nội |
| 26 | | Trần, Văn Huy | 25100090 | 1718 | TNG | Thái Nguyên |
| 27 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 2024 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 28 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | 1911 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | 1821 | TNG | Thái Nguyên |
|
|
|
|