SGFI Mysore District selection Under 17 Girls 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:04:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Vaishnavi L, 15042 1 - 02 Kavitha Jayappa, 018
222Kusuma, 02 0 - 12 Adithi S, 02
333Ragini R, 02 1 - 02 Akshitha Kallappa, 06
47Ananya R, 02 0 - 12 Shilaja, 035
542Vara laxmi, 02 0 - 12 Bindu Shree, 010
615Fida fathima, 02 0 - 12 Vismitha G, 045
73Aishwarya, 01 1 - 01 Nisarga harikrishna, 026
85Aishwatya N, 01 1 - 01 Pavana K, 028
934Sadaf Samreen, 01 0 - 11 Ankita G, 08
109Bhuvana P, 01 0 - 11 Prakruthi N, 030
1113Deekshitha, 01 0 - 11 Prarthana Chandrashekar, 031
1238Suchithra, 01 1 - 01 Fathima Vagida, 014
1317Jasmitha, 01 1 - 01 Sonali, 036
1419Keerthana M, 01 0 - 11 Thanushree T D, 039
1520Kruthika, 01 0 - 11 Varshitha, 043
1621Kushi B R, 01 0 - 11 Tisha Patel H, 040
1741Vaishnavi Sharavana, 01 0 - 11 Nilavathi, 025
1824Likshitha, 00 1 - 00 Aishwarya grurunath, 04
1911Chaithra V, 00 0 - 10 Nitheeksha, 027
2029Prakruthi M, 00 1 - 00 Darshini, 012
2132Priya K L, 00 1 - 00 Gahana Kalmat, 016
2237Srusti Mallapa, 00 0 - 10 Lavanya, 023
2344Vidyashree B S, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại