SJKT TAMAN KELADI 2026 C12

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:43:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saiful Arena

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1 
13coach,MAS049,5
214Thivvyan,MAS039
37Khartikeyan,MAS038
412Shakkthievel,MAS037,5
54Dhakshayini,MAS02,512,5
610Nivhetha,MAS02,58,5
75Haris,MAS028,5
811Saileshwaaran,MAS028
913Thishaalini,MAS028
1016Viswamitdra,MAS028
119Nilakshana,MAS027
122Athithan,MAS018,5
1315Thiyaalini,MAS018
146Kaushiigan,MAS017
158Nevitha,MAS014
161Arathana,MAS006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)