Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AICFB PUDUCHERRY CHESS CHAMIONSHIP FOR SOUTH ZONE SELECTION 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:54:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pondicherry State Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11ANANDA BASKAR,IND1664515915
25ANNAL KAMALAM,IND0415912
38BHUVANESHWAR,IND0414,589,5
416KUMAR,IND041389
53ADIMOOLAM,IND0317108
614KARTHIKEYAN,IND031598
72ETHIRAJ,IND143231598
813KARTHIKAN,IND031596
96ARUL PRAKASH,IND031587
1023VIGNESH,IND0313,586,5
117BALAJI,IND031376
1222VEERAMANI,IND031074
1324ZARMINA,IND021383
149BUVANESH,IND021373
1517MAHALAKSHMI,IND0212,57,52,5
1612JOHN JAMES,IND0212,573,5
1715KASIM,IND0211,57,52,5
1818MANIKANDAN,IND021182
1919PARTHIBAN,IND029,55,52,5
2011GOMATHI,IND01,59,55,51,75
2120SANTHA RUBAN,IND01,59,55,50,75
224ANAND,IND011060
2321SOUMYA,IND018,55,50
2410DHIVYA,IND008,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)