GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC

последно ажурирање22.09.2026 04:57:22, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
Преглед за екипатаBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsF
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман после 5 коло

Рк.СНоИмеФЕД.РтгИБдлдКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
11Đàm, Thị Thùy DungHCM2324Tp. Hồ Chí Minh4,514,50,54330
22Nguyễn, Hoàng YếnHCM2294Tp. Hồ Chí Minh4,514,50,54120
39Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2077Quảng Ninh3,51103230
419Phạm, Thu HàHNO1455Hà Nội314,503020
56Trần, Tuệ DoanhHCM2098Tp. Hồ Chí Minh31402120
67Lại, Quỳnh TiênHCM2097Tp. Hồ Chí Minh313,502230
75Kiều, Bích ThủyHNO2114Hà Nội312,503230
83Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2173Đà Nẵng31202230
915Trịnh, Thúy NgaQNI1983Quảng Ninh39,502130
108Ngô, Thị Bảo TrânHCM2090Tp. Hồ Chí Minh2,51602120
114Lê, Thị Kim LoanHNO2120Hà Nội2,511,502020
1217Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1869Tp. Hồ Chí Minh2,51102120
1318Nguyễn, Anh ĐìnhHCM1868Tp. Hồ Chí Minh21401130
1413Cao, Phương ThanhHCM2018Tp. Hồ Chí Minh212,501030
1511Đào, Thị Thủy TiênQNI2073Quảng Ninh210,502120
1616Nguyễn, Thiên KimQNI1882Quảng Ninh210,502120
1710Phùng, Bảo QuyênBNI2077Bắc Ninh1,512,501020
1812Võ, Hồ Lan AnhHCM2032Tp. Hồ Chí Minh1,512,501010
1914Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh110,501120

Белешка:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)