Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دوليBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2294Tp. Hồ Chí Minh62805230
27Lại, Quỳnh TiênHCM2097Tp. Hồ Chí Minh52604340
35Kiều, Bích ThủyHNO2114Hà Nội525,505230
41Đàm, Thị Thùy DungHCM2324Tp. Hồ Chí Minh4,53004340
515Trịnh, Thúy NgaQNI1983Quảng Ninh4,52303140
619Phạm, Thu HàHNO1455Hà Nội429,503030
79Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2077Quảng Ninh424,503240
84Lê, Thị Kim LoanHNO2120Hà Nội42403130
96Trần, Tuệ DoanhHCM2098Tp. Hồ Chí Minh3,52902140
108Ngô, Thị Bảo TrânHCM2090Tp. Hồ Chí Minh3,526,503230
113Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2173Đà Nẵng3,52302240
1213Cao, Phương ThanhHCM2018Tp. Hồ Chí Minh3,52202040
1310Phùng, Bảo QuyênBNI2077Bắc Ninh3,520,503130
1417Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1869Tp. Hồ Chí Minh324,502130
1518Nguyễn, Anh ĐìnhHCM1868Tp. Hồ Chí Minh323,502130
1616Nguyễn, Thiên KimQNI1882Quảng Ninh322,503230
1714Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh2,519,502130
1811Đào, Thị Thủy TiênQNI2073Quảng Ninh222,502130
1912Võ, Hồ Lan AnhHCM2032Tp. Hồ Chí Minh221,501020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)