Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دوليBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM2294Tp. Hồ Chí Minh5,520,505230
21Đàm, Thị Thùy DungHCM2324Tp. Hồ Chí Minh4,52104330
37Lại, Quỳnh TiênHCM2097Tp. Hồ Chí Minh42003340
45Kiều, Bích ThủyHNO2114Hà Nội417,504230
515Trịnh, Thúy NgaQNI1983Quảng Ninh413,503130
619Phạm, Thu HàHNO1455Hà Nội3,522,503030
79Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2077Quảng Ninh3,51803230
84Lê, Thị Kim LoanHNO2120Hà Nội3,516,503130
93Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2173Đà Nẵng3,515,502230
106Trần, Tuệ DoanhHCM2098Tp. Hồ Chí Minh32202130
1113Cao, Phương ThanhHCM2018Tp. Hồ Chí Minh317,502030
1216Nguyễn, Thiên KimQNI1882Quảng Ninh31603230
138Ngô, Thị Bảo TrânHCM2090Tp. Hồ Chí Minh2,521,502120
1417Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1869Tp. Hồ Chí Minh2,51702130
1510Phùng, Bảo QuyênBNI2077Bắc Ninh2,51602020
1618Nguyễn, Anh ĐìnhHCM1868Tp. Hồ Chí Minh21901130
1711Đào, Thị Thủy TiênQNI2073Quảng Ninh21602130
1814Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh215,502120
1912Võ, Hồ Lan AnhHCM2032Tp. Hồ Chí Minh1,516,501020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)