Search for player Leita

Støðan eftir umfar 5

Rk.BNr.NavnLandEloIBdldFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
11Đàm, Thị Thùy DungHCM2324Tp. Hồ Chí Minh4,514,50,54330
22Nguyễn, Hoàng YếnHCM2294Tp. Hồ Chí Minh4,514,50,54120
39Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2077Quảng Ninh3,51103230
419Phạm, Thu HàHNO1455Hà Nội314,503020
56Trần, Tuệ DoanhHCM2098Tp. Hồ Chí Minh31402120
67Lại, Quỳnh TiênHCM2097Tp. Hồ Chí Minh313,502230
75Kiều, Bích ThủyHNO2114Hà Nội312,503230
83Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2173Đà Nẵng31202230
915Trịnh, Thúy NgaQNI1983Quảng Ninh39,502130
108Ngô, Thị Bảo TrânHCM2090Tp. Hồ Chí Minh2,51602120
114Lê, Thị Kim LoanHNO2120Hà Nội2,511,502020
1217Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1869Tp. Hồ Chí Minh2,51102120
1318Nguyễn, Anh ĐìnhHCM1868Tp. Hồ Chí Minh21401130
1413Cao, Phương ThanhHCM2018Tp. Hồ Chí Minh212,501030
1511Đào, Thị Thủy TiênQNI2073Quảng Ninh210,502120
1616Nguyễn, Thiên KimQNI1882Quảng Ninh210,502120
1710Phùng, Bảo QuyênBNI2077Bắc Ninh1,512,501020
1812Võ, Hồ Lan AnhHCM2032Tp. Hồ Chí Minh1,512,501010
1914Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2017Tp. Hồ Chí Minh110,501120

Viðmerkingar:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)