GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Rapid)10'+5''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分2035
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新22.09.2026 04:57:22, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID国际等级分协会俱乐部/城市
1Cao, Phương Thanh240400452018HCMTp. Hồ Chí Minh
2Đàm, Thị Thùy Dung240400372324HCMTp. Hồ Chí Minh
3Đào, Thị Thủy Tiên240400402073QNIQuảng Ninh
4Đinh, Thị Quỳnh Anh240400412077QNIQuảng Ninh
5Hoàng, Thị Hải Bình240400612017HCMTp. Hồ Chí Minh
6Kiều, Bích Thủy240400462114HNOHà Nội
7Lại, Quỳnh Tiên240400362097HCMTp. Hồ Chí Minh
8Lê, Thị Kim Loan240400422120HNOHà Nội
9Ngô, Thị Bảo Trân240400342090HCMTp. Hồ Chí Minh
10Nguyễn, Hoàng Yến240400332294HCMTp. Hồ Chí Minh
11Nguyễn, Thị Phi Liêm231003862173DANĐà Nẵng
12Nguyễn, Thiên Kim240602731882QNIQuảng Ninh
13Nguyễn, Anh Đình240400431868HCMTp. Hồ Chí Minh
14Phạm, Thu Hà240603301455HNOHà Nội
15Phùng, Bảo Quyên240602472077BNIBắc Ninh
16Trần, Tuệ Doanh240400352098HCMTp. Hồ Chí Minh
17Trần, Huỳnh Thiên Kim240400441869HCMTp. Hồ Chí Minh
18Trịnh, Thúy Nga240400481983QNIQuảng Ninh
19Võ, Hồ Lan Anh240900052032HCMTp. Hồ Chí Minh