Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 9 лет (2019 г.р. и младше)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:40:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Архипов, Петр СергеевичRUS1155Республика Саха (Якутия)518,519,55
27Яровенко, Михаил СергеевичRUS1000Республика Саха (Якутия)4,519203
35Филиппов, Айысхаан СергеевичRUS1000Республика Саха (Якутия)3,520213
41Алексеев, Александр ЯковлевичRUS1210Республика Саха (Якутия)3,520212
54Габышев, Анатолий АнатольевичRUS1000Республика Саха (Якутия)220211
63Алексеев, Данил АлексеевичRUS1060Республика Саха (Якутия)1,520211
76Харитонов, Инар ДмитриевичRUS1000120211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)