Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 9 лет (2019 г.р. и младше)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:40:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Алексеев, Александр Яковлевич1210RUS*01½½1½3,5420212
2Архипов, Петр Сергеевич1155RUS1*111105118,519,55
3Алексеев, Данил Алексеевич1060RUS00*001½1,5620211
4Габышев, Анатолий Анатольевич1000RUS½01*00½2520211
5Филиппов, Айысхаан Сергеевич1000RUS½011*103,5320213
6Харитонов, Инар Дмитриевич1000RUS00010*01720211
7Яровенко, Михаил Сергеевич1000RUS½1½½11*4,5219203

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)