2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 13

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:15:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Giải/ Nội dungBoys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Bisram, NehaRSA1489Reddam Ballito2000
22Singh, VrishtiRSA1457Crawford NC2000
33Naidoo, ViyaRSA1417Virginia Prep2000
44Gumede, FaneleRSA1390Khethani CP2000
58Ntuli, HlelokuhleRSA1172Mbiwe High1000
614Mkhwanazi, FisokuhleRSA0Muziwabantu1000
75Gqwaru, LethoyaRSA1262Port Shepstone1000
87Dladla, AphiweRSA1193Windosor Sec1000
99Ngobese, EsihleRSA1154Hluhluwe1000
1010Shezi, ZanokuhleRSA1112Mnambithi1000
116Sithole, AyabongaRSA1231Mzwandile M1000
1216Soni, KershenaRSA0Allandale1000
1311Khumalo, FisokuhleRSA801Bilanyoni0000
1413Mchunu, SamkeloRSA0Isiqophamithi0000
1515Msomi, FanelesbongeRSA0Ixopo High0000
1612Bekker, MelissaRSA0Greytown Primary0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)