2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 13Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:12:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/23
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 57 | 1 | | Bisram, Neha | 1489 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Gumede, Fanele | 1390 | 4 |
| 58 | 3 | | Naidoo, Viya | 1417 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Singh, Vrishti | 1457 | 2 |
| 59 | 10 | | Shezi, Zanokuhle | 1112 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gqwaru, Lethoya | 1262 | 5 |
| 60 | 16 | | Soni, Kershena | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Sithole, Ayabonga | 1231 | 6 |
| 61 | 7 | | Dladla, Aphiwe | 1193 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ngobese, Esihle | 1154 | 9 |
| 62 | 14 | | Mkhwanazi, Fisokuhle | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ntuli, Hlelokuhle | 1172 | 8 |
| 63 | 13 | | Mchunu, Samkelo | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Khumalo, Fisokuhle | 801 | 11 |
| 64 | 12 | | Bekker, Melissa | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Msomi, Fanelesbonge | 0 | 15 |
|
|
|
|