Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 13

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:15:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Naidoo Viya1417RSA 16w1 7b1 2w1 3w½ 5b14,5013,511,75
2Singh Vrishti1457RSA 8b1 14w1 1b0 6w1 3b1401510,5
3Bisram Neha1489RSA 10w1 11b1 5w1 1b½ 2w03,5015,59,25
4Soni Kershena0RSA 7w0 16b1 9w½ 10b1 13w13,509,55,25
5Gumede Fanele1390RSA 12b+ 6w1 3b0 8w1 1w030168
6Mkhwanazi Fisokuhle0RSA 9w1 5b0 7w1 2b0 10w13014,57,5
7Ntuli Hlelokuhle1172RSA 4b1 1w0 6b0 12w1 15b130146,5
8Shezi Zanokuhle1112RSA 2w0 15b1 11w1 5b0 9w13012,55,5
9Sithole Ayabonga1231RSA 6b0 12w1 4b½ 11w1 8b02,5013,55,75
10Ngobese Esihle1154RSA 3b0 13w1 14b1 4w0 6b020133
11Gqwaru Lethoya1262RSA 13w1 3w0 8b0 9b0 14w120123
12Bekker Melissa0RSA 5w- 9b0 15w1 7b0 16w1208,51
13Mchunu Samkelo0RSA 11b0 10b0 16w1 14w1 4b0208,51
14Dladla Aphiwe1193RSA 15w1 2b0 10w0 13b0 11b011111
15Msomi Fanelesbonge0RSA 14b0 8w0 12b0 16b1 7w01290
16Khumalo Fisokuhle801RSA 1b0 4w0 13b0 15w0 12b000130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)