FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH
DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939

MOVE N LEAP UNDER 10 CHESS TOURNAMENT (PLAYERS BORN IN 2016 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Ban Tổ chứcGLOBAL SPORTS ACADEMY
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcMR SHASHANK KUMAR
Tổng trọng tàiMS ANISHA SINGH
Phó Tổng Trọng tàiMR VIVEK MITRA
Trọng tàiMS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 + 05
Địa điểmMOVE N LEAP ACADEMY SECTOR 40 NOIDA
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1400 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:22:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Giải/ Nội dungUNDER 08 CATEGORY, UNDER 10 CATEGORY, UNDER 12 CATEGORY, UNDER 14 CATEGORY
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Link of Registration Form, Link of Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download FilesMOVE N LEAP CHESS TOURNAMENT.pdf, TOURNAMENT GUIDELINES OF MOVE N LEAP CHESS TOURNAMENT.pdf, FINAL STANDINGS OF MOVE N LEAP UNDER 10 CHESS TOURNAMENT.pdf, PRIZE LIST OF MOVE N LEAP UNDER 10 CHESS TOURNAMENT.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Vishaank Vashishta 4w1 2b1 3w0 6b138,5107032
2Alice Gautam 6b1 1w0 5b1 3b1389,56,5033
3Vihaan Saraswat 7b1 5w1 1b1 2w03896032
4Divit Bhatnagar 1b0 7w1 6w½ -12,5784,25020
5Yajat Dhakad -1 3b0 2w0 7b12893021
6Om Aditya Sharma 2w0 -1 4b½ 1w01,58,5102,75010
7Aparajith P 3w0 4b0 -1 5w017,58,51010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)